LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

antitoxins - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

antitoxins Ý nghĩa của Từ

  • Chất có tác dụng chống lại ảnh hưởng của độc tố.
  • Kháng thể trung hòa độc tố.
  • Thuốc dùng để điều trị bệnh liên quan đến độc tố.
Illustration for this word

antitoxins Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

antitoxins Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌæntɪˈtɒksɪn/
Mỹ /ˌæntaɪˈtɑksɪn/
Tiết
antitoxin

antitoxins Từ nguyên của Từ

(a) anti- (chống lại) + toxin (độc tố); (b) Latinh 'antitoxinum' → Pháp 'antitoxine' → Anh; (c) Hãy tưởng tượng một chiến binh dũng cảm đứng chống lại một con rắn khổng lồ (độc tố) với một chiếc khiên (kháng thể kháng độc) để bảo vệ người khác. Tư thế của chiến binh tượng trưng cho sức mạnh của kháng thể kháng độc trong việc chống lại bệnh tật do độc tố gây ra.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thuốc kháng độc tố là một chất đối kháng với tác dụng của độc tố. Trong y học, nó có thể chỉ đến kháng thể trung hòa độc tố hoặc các chế phẩm dùng để điều trị các bệnh liên quan đến độc tố. Antitoxin hoạt động bằng cách gắn với độc tố hoặc ngăn chặn tương tác của nó với tế bào, từ đó giảm thiểu tổn thương và mức độ bệnh. Chúng được dùng trong các trường hợp tiếp xúc với độc tố như một số độc tố do vi khuẩn hoặc chất độc từ động vật, và có thể có nguồn gốc từ động vật, con người hoặc nguồn tổng hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Thuốc kháng độc tố mô tả một chất trung hòa độc tố.
  • • Đừng nhầm với thuốc giải độc hoặc vắc-xin.
  • • Một số kháng thể là antitoxin; số khác là chế phẩm điều trị.
  • • Thời điểm dùng rất quan trọng sau phơi nhiễm.
  • • Theo dõi phản ứng dị ứng khi dùng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thuốc kháng độc tố là thuốc giải độc.
  • Một liều cho miễn dịch vĩnh viễn.
  • Đó là vắc-xin.
  • Có hiệu quả với mọi loại độc tố.
  • Mọi kháng thể đều là antitoxin.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu nhầm antitoxin là giải độc hoặc vắc-xin; cần phân biệt trung hòa độc tố và miễn dịch thụ động.

Mẹo Học

  • Học hai ý nghĩa chính: kháng thể trung hòa độc tố và các chế phẩm kháng độc tố điều trị.
  • Phân biệt antitoxin với antidote và vaccine tùy ngữ cảnh sử dụng.
  • Nhớ rằng antitoxin thường liên quan đến miễn dịch thụ động.
  • Ghi nhận nguồn: huyết thanh động vật, nguồn người hoặc tổng hợp.
  • Xem loại độc tố (venom rắn, độc tố khuẩn) khi dùng.
  • Theo dõi các phản ứng dị ứng sau khi dùng.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ