LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

poison - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

poison Ý nghĩa của Từ

  • một chất có thể gây hại hoặc cái chết
  • làm ô nhiễm hoặc tham nhũng một cái gì đó
  • gây ra tác động có hại
Illustration for this word

poison Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

poison Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɔɪ.zən/
Mỹ /ˈpɔɪ.zən/
Tiết
poison

poison Từ nguyên của Từ

poison = poson (độc cá) + -in (chất). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một lọ đầy chất lỏng nguy hiểm, cảnh báo mọi người tránh xa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi với một chai nước, vặn nắp và nắm chặt tay để giữ thăng bằng. Khi nghiêng nhẹ, mùi cay xộc vào mũi, tôi lùi lại, điều chỉnh tư thế. Phòng như nặng nề, tôi cân nhắc rủi ro và đặt chai về chỗ cũ. Lúc đó, ý nghĩ về chất độc thoáng qua đầu, và tôi chọn thận trọng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Poison là một chất có thể gây hại hoặc tử vong khi được nuốt, hít thở hoặc thấm qua da. Danh từ poison chỉ nói đến một chất độc nói chung, nhấn mạnh sự nguy hiểm; động từ poison có nghĩa là làm nhiễm độc hoặc gây hại, có thể ngụ ý cố ý hoặc vô ý. Nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ đã hình thành tiếng Anh hiện đại. Trong đời sống hàng ngày, ta gặp poison trên nhãn cảnh báo, thông tin y tế và bối cảnh pháp y. Dụng ý ẩn dụ cũng phổ biến, như cải tạo bầu không khí trở nên độc hại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ rằng poison là danh từ chỉ chất độc và động từ khiến gây hại;
  • - Phân biệt poison, poisonous và toxic;
  • - Dùng đúng trong nhãn cảnh báo, thông tin y tế và ngữ cảnh pháp y;
  • - Cẩn trọng với phép ẩn dụ có thể gây hiểu nhầm;
  • - Kiểm tra liều lượng và đường tiếp xúc khi tham gia thảo luận kỹ thuật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải mọi chất độc đều là poison, có sự khác biệt về ngữ cảnh.
  • Poison, poisonous và toxic không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
  • Chất độc không nhất thiết được coi là poison nếu không bị nuốt.
  • Độc không phải lúc nào cũng phát tác ngay.
  • Ẩn dụ có thể gây hiểu nhầm khi dịch sát nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, thách thức là phân biệt poison như chất độc và động từ gây hại; sự khác biệt giữa độc và nguy hiểm thường bị bỏ qua, và ngữ cảnh ẩn dụ có thể gây nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa của từ (danh từ và động từ) trong ngữ cảnh.
  • Luyện tập cụm từ thông dụng (poison someone).
  • So sánh poison, poisonous và toxic qua ví dụ thực tế.
  • Tập trung vào nhãn cảnh báo và thông tin y tế.
  • Chú ý cách dùng ẩn dụ.
  • Liên hệ nguồn gốc để nhớ ý nghĩa nguy hiểm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'poison' mean?

A.A delicious food
B.An important message
C.A harmful substance
D.A new invention
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'poison' correctly?

A.She enjoyed sipping on poison apple juice.
B.The chef prepared a poison-free dinner.
C.He sent a poison thanking note.
D.The cat purrs when he smells poison.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'poison'?

A.Heal
B.Cure
C.Venom
D.Wholesome
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which is an antonym for 'poison'?

A.Harmless
B.Pure
C.Healthy
D.Safe
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone need to identify a poisonous substance?

A.Cooking a delicious meal
B.Taking a relaxing bath
C.Exploring in the wilderness
D.Creating a beautiful painting

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ