LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

apace - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

apace Ý nghĩa của Từ

  • một cách nhanh chóng
  • với tốc độ cao
  • trong nhịp độ nhanh
Illustration for this word

apace Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

apace Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈpeɪs/
Mỹ /əˈpeɪs/
Tiết
apace

apace Từ nguyên của Từ

Gốc: a- + pace; Nguồn gốc: từ tiếng Latin 'ad' nghĩa là 'tới' + 'passus' nghĩa là 'bước', qua tiếng Pháp cổ 'apece', hình thành 'với nhịp độ'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người chạy nước rút hướng đến vạch đích, hiện thân cho tốc độ và sự khẩn trương.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

apace là một trạng từ văn học có nghĩa là di chuyển nhanh chóng hoặc với nhịp nhanh. Nó trang trọng hơn nhanh hay nhanh chóng và thường gặp trong văn học cổ điển, tiểu thuyết hoặc báo cáo ngắn để nhấn mạnh tiến trình hiệu quả và liên tục. Sự hình thành từ a- (đến) + pace (bước chân) gợi ý di chuyển theo nhịp đã được thiết lập. Hình ảnh trí tuệ: hình dung một vận động viên lao về phía đích, giữ nhịp đều đặn. Phù hợp với các động từ di chuyển, tiến lên hoặc tiến hành.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - apace là một trạng từ văn học có nghĩa là di chuyển nhanh chóng hoặc với nhịp nhanh.
  • - Nó trang trọng hơn nhanh hay nhanh chóng và thường gặp trong văn học cổ điển, tiểu thuyết hoặc báo cáo ngắn để nhấn mạnh tiến trình hiệu quả.
  • - Tránh dùng trong câu hiện đại hàng ngày để nghe tự nhiên.
  • - Có thể gây khó hiểu nếu người học cố nhầm với nhanh chóng thông dụng.
  • - Hãy luyện tập với các động từ vận động phổ biến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • apace là một trạng từ cổ điển; không dùng trong tiếng Việt thường phạm.
  • Nó diễn tả tiến trình nhanh, chứ không phải một động tác ngắn.
  • Trong văn hóa hiện đại, nó nghe rất trang trọng và cổ kính.
  • Người học có thể nhầm lẫn với nhanh chóng thông dụng.
  • Hãy dùng trong văn bản có tính chất lịch sử hoặc văn chương.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể cho rằng apace là từ cổ điển và bỏ qua các ngữ cảnh văn học nơi nó phù hợp.

Mẹo Học

  • Luyện tập apace trong câu văn mang tính văn chương để nắm được giọng điệu.
  • Liên kết với cấu trúc a- + pace để hiểu nhịp đã được thiết lập.
  • Kết hợp với move, proceed hay advance trong bối cảnh trang trọng.
  • Đọc văn học cổ điển để thấy cách dùng trong bối cảnh lịch sử.
  • So sánh với nhanh để nhận biết sắc thái văn phạm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'apace'?

A.slowly
B.quickly
C.quietly
D.randomly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'apace'?

A.He walked apace to enjoy the scenery.
B.The car accelerated apace down the highway.
C.The meeting started apace with everyone arriving late.
D.She read the book apace for her slow-paced class.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'apace'?

A.carefully
B.cautiously
C.swiftly
D.slowly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'apace'?

A.quickly
B.slowly
C.rapidly
D.hurriedly
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might use the word 'apace'?

A.The children were playing in the park at a rapid pace.
B.The construction of the building is progressing very fast.
C.The students finished their assignments apace before the deadline.
D.The train departed from the station moving swiftly towards the next city.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Ride Talk

Public Transport

2026.02.25 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ