LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

apart - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

apart Ý nghĩa của Từ

  • Tách biệt bởi khoảng cách; không cùng nhau.
  • Tại hoặc đến một nơi hoặc vị trí khác.
  • Không cùng nhau hoặc trong công ty.
Illustration for this word

apart Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

apart Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈpɑːt/
Mỹ /əˈpɑrt/
Tiết
apart

apart Từ nguyên của Từ

a- = xa, part = phần. Nguồn gốc: tiếng Latin 'apartis' → tiếng Pháp cổ 'à part' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó bước ra xa khỏi một nhóm, thể hiện sự tách biệt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đưa ly ra khỏi mép bàn một chút, để lại một khoảng trống và move nó nhẹ nhàng. Mình shift trọng lượng, adjust cổ tay và cố gắng giữ thăng bằng. Ly quay nhẹ, mình hold chặt để nó không đổ. Những phút nhỏ như vậy dạy mình cách dùng khoảng cách thật sự trong cuộc sống.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Apart là một từ tiếng Anh hữu ích để diễn tả sự tách biệt hoặc khác biệt về vị trí hoặc sự hiện diện. Là trạng từ, nó có nghĩa là không ở cùng nhau, các vật ở xa nhau hoặc bị phân tách. Là giới từ, nó có thể có nghĩa là 'ở một nơi khác' hoặc 'xa khỏi' trong các cụm từ như 'apart from the noise' có nghĩa là 'ngoại trừ tiếng ồn'. Người học cần chú ý phân biệt giữa 'apart' và 'a part', vì cái sau là một phần của vật gì đó. Thường gặp nhầm lẫn giữa 'apart' và 'apart from' vì chúng có nghĩa khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Nhớ rằng apart ám chỉ sự tách biệt về không gian, không chỉ khác biệt.
  • • Dùng apart from để nói 'ngoại trừ' hoặc 'bên cạnh'.
  • • Đừng dùng a part khi nói về khoảng cách; nó có nghĩa là một phần.
  • • Với động từ như stand hay fall, apart thường mô tả sự tách rời vật lý.
  • • Ghép với pull hoặc tear để diễn đạt tách rời/nghiền nát.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn apart với a part.
  • Cho rằng apart from luôn mang nghĩa khoảng cách, không phải ngoại trừ.
  • Dùng apart ở vị trí nên dùng away from.
  • Nghĩ rằng 'stand apart' luôn có nghĩa là 'stand alone'.
  • Bỏ qua rằng apart from mang nghĩa đối lập.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, apart thường gắn với khoảng cách và sự phân tách, còn apart from mang nghĩa đối lập. Luyện tập với ví dụ cụ thể để làm quen

Mẹo Học

  • Luyện tập khoảng cách và đối lập
  • So sánh apart from với 'ngoại trừ'
  • a part là một phần, không phải khoảng cách
  • Dùng stand apart với động từ ghép
  • Nghe phát âm để phân biệt apart

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'apart'?

A.Together
B.Inside
C.Separately
D.Below
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'apart' correctly?

A.The friends were apart from each other at the party.
B.The friends were glued together at the party.
C.The friends were apart in different rooms at the party.
D.The friends were apart playing games together.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What word is most similar to 'apart'?

A.Connected
B.Adjacent
C.Together
D.Apartness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'apart'?

A.Close
B.Together
C.Attached
D.Apartness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where being 'apart' is important?

A.Family bonding
B.Studying in a group
C.Social distancing during a pandemic
D.Sharing a meal together

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Riverside Quarter Redevelopment

Urban Development

2026.02.25 · 1:11 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ordering a Light Meal Before a Ski Trip

Restaurant Ordering

2025.12.28 · 1:17 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Exploring Photographs: Artistic Perspectives

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.26 · 1:37 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ