torn - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tear = xé; tiếng Anh cổ 'teran' từ gốc Germanic → tiếng Anh Trung cổ 'terren' → tiếng Anh hiện đại 'tear'. Hãy tưởng tượng một mảnh giấy bị xé toạc hoặc một giọt nước mắt rơi ra từ mắt bạn khi bạn buồn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi siết mép giấy, hạ vai xuống và kéo mạnh. Miếng giấy kháng cự rồi rách, tiếng xé rì rì cắt bỏ yên lặng. Một giọt nước mắt lăn xuống khóe mắt, cảm xúc trào lên. Tiếp tục bước tới, điều chỉnh nhịp độ và quyết định giữ lại cái gì và bỏ đi cái gì.
Tear trong tiếng Anh có ba nghĩa phổ biến. Động từ có nghĩa là xé, làm rách một cái gì đó bằng cách kéo mạnh. Danh từ tear là nước mắt rơi từ mắt. Cũng có nghĩa ẩn dụ là di chuyển nhanh và mạnh qua một khu vực, như tear through a crowd. Các thì của động từ bất quy tắc: tear, tore, torn. Cách phát âm khác nhau tùy ngữ nghĩa gây nhầm lẫn cho người học. Các cụm từ phổ biến gồm tear apart, tear up, tear down.
Với người Việt, tear có nhiều nghĩa, phụ thuộc ngữ cảnh; cần nhận diện đúng nghĩa để tránh nhầm lẫn giữa xé, nước mắt và di chuyển nhanh.
What is the meaning of the word 'torn'?
In which of the following sentences is 'torn' used correctly?
Which of the following is a synonym of 'torn'?
Which of the following is an antonym of 'torn'?
In what situation would you use the word 'torn'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật