LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

torn - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

torn Ý nghĩa của Từ

  • xé hoặc làm hỏng một cái gì đó bằng cách kéo ra
  • giọt nước mắt từ mắt, thường do cảm xúc
  • di chuyển nhanh và mạnh
Illustration for this word

torn Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

torn Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tɪə/
Mỹ /tɪr/
Tiết
tear

torn Từ nguyên của Từ

tear = xé; tiếng Anh cổ 'teran' từ gốc Germanic → tiếng Anh Trung cổ 'terren' → tiếng Anh hiện đại 'tear'. Hãy tưởng tượng một mảnh giấy bị xé toạc hoặc một giọt nước mắt rơi ra từ mắt bạn khi bạn buồn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi siết mép giấy, hạ vai xuống và kéo mạnh. Miếng giấy kháng cự rồi rách, tiếng xé rì rì cắt bỏ yên lặng. Một giọt nước mắt lăn xuống khóe mắt, cảm xúc trào lên. Tiếp tục bước tới, điều chỉnh nhịp độ và quyết định giữ lại cái gì và bỏ đi cái gì.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tear trong tiếng Anh có ba nghĩa phổ biến. Động từ có nghĩa là xé, làm rách một cái gì đó bằng cách kéo mạnh. Danh từ tear là nước mắt rơi từ mắt. Cũng có nghĩa ẩn dụ là di chuyển nhanh và mạnh qua một khu vực, như tear through a crowd. Các thì của động từ bất quy tắc: tear, tore, torn. Cách phát âm khác nhau tùy ngữ nghĩa gây nhầm lẫn cho người học. Các cụm từ phổ biến gồm tear apart, tear up, tear down.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng:1) tear có nghĩa là xé và nước mắt; 2) tear through/tear across = di chuyển nhanh; 3) động từ bất quy tắc: tear, tore, torn; 4) phát âm thay đổi theo nghĩa; 5) cụm động từ hữu ích: tear apart, tear up, tear down; 6) luyện tập với ngữ cảnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tear có thể hiểu thành xé rách hoặc nước mắt; ngữ cảnh quyết định nghĩa đúng.
  • Các dạng bất quy tắc tore và torn cần học thuộc.
  • Các cụm động từ tear apart/tear up phổ biến và dễ bị nhầm lẫn với từ khác.
  • Phát âm thay đổi theo nghĩa.
  • Nhiều người nhầm tear với các từ gần âm khác như wear hoặc tare.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, tear có nhiều nghĩa, phụ thuộc ngữ cảnh; cần nhận diện đúng nghĩa để tránh nhầm lẫn giữa xé, nước mắt và di chuyển nhanh.

Mẹo Học

  • Luyện tập ba nghĩa bằng câu ngắn.
  • Tạo flashcards cho tear, tore, torn với ngữ cảnh.
  • Học các cụm từ: tear apart, tear up, tear down.
  • Chú ý phát âm khác nhau theo nghĩa.
  • Viết một đoạn đối thoại ngắn dùng tear ở các nghĩa khác nhau.
  • Nghe tear trong tin tức hoặc văn chương để thấy cách dùng đa dạng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'torn'?

A.Destroyed
B.Raining
C.Happy
D.Sleeping
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'torn' used correctly?

A.She was torn a book on her birthday.
B.The storm had torn the roof off the house.
C.He was torn of the delicious meal.
D.I torn a new recipe yesterday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym of 'torn'?

A.Shredded
B.Mended
C.Intact
D.Whole
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of the following is an antonym of 'torn'?

A.Broken
B.Unscathed
C.Damaged
D.Split
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you use the word 'torn'?

A.Talking about a perfectly fine condition.
B.Referring to a repair process.
C.Describing a peaceful scene.
D.Talking about something that was severely damaged.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Restaurant Order Practice

Restaurant Order

2026.03.19 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Damaged Jacket

Shopping & Refunds

2026.04.09 · 1:14 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ordering a Light Meal Before a Ski Trip

Restaurant Ordering

2025.12.28 · 1:17 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Fixing Things

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.06 · 0:53 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ