apology - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'apo-' (xa rời) + 'logy' (diễn ngôn/nghiên cứu). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'apologia' từ Hy Lạp 'apologia' → tiếng Pháp cổ 'apologie' → tiếng Anh 'apology'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng tách biệt và thể hiện sự hối tiếc khi nói chuyện với người khác, tượng trưng cho sự tách biệt chân thành khỏi sai lầm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi tiến lại gần người tôi đã làm tổn thương, từng bước chậm, lòng bàn tay đổ mồ hôi, hơi thở dịu lại. Tôi dừng lại, chỉnh tư thế, nghĩ về chuyện xảy ra. Tôi nói xin lỗi, không phải để biện minh, mà để gắn kết lại khoảnh khắc ấy. Hành động nói lời xin lỗi giản dị ấy đã làm thay đổi không khí giữa chúng tôi và mở đường cho niềm tin được hàn gắn.
Apology trong tiếng Anh là danh từ chỉ một sự thể hiện hối tiếc đối với một lỗi hoặc sự phiền hà. Nó có thể là một lời xin lỗi ngắn gọn hoặc một thông điệp dài hơn nhận thức được thiệt hại, chịu trách nhiệm và cầu xin tha thứ. Ngoài ra, nó còn được dùng trong ngữ cảnh bào chữa hoặc biện minh, khi người nói cố gắng giải thích những gì xảy ra mà không hoàn toàn phủ nhận lỗi lầm. Nguồn gốc từ tiếng Latinh apologia, qua tiếng Hy Lạp và vào tiếng Anh. Trong giao tiếp giữa các nền văn hóa, sự thành thật và hành động sau lời xin lỗi thường quan trọng hơn từ ngữ; một lời xin lỗi chân thành có thể duy trì niềm tin sau sai lầm.
Giải thích cho người Việt: apology là danh từ formal, khác với sorry hay apologize. Người học thường nhầm với lời biện minh và nghĩ rằng tha thứ sẽ tự động tới.
What is the definition of the word 'apology'?
Which sentence uses the word 'apology' correctly?
Which word is a synonym for 'apology'?
What is the opposite of the word 'apology'?
Can you think of a real-life context in which someone might give an apology?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật