LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

apology - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

apology Ý nghĩa của Từ

  • một tuyên bố thể hiện sự hối tiếc vì một lỗi lầm
  • một lời biện minh hoặc lý do cho điều gì đó
  • một sự bày tỏ nỗi niềm hối hận hoặc buồn bã
Illustration for this word

apology Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

apology Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈpɒlədʒi/
Mỹ /əˈpɑlədʒi/
Tiết
apology

apology Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'apo-' (xa rời) + 'logy' (diễn ngôn/nghiên cứu). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'apologia' từ Hy Lạp 'apologia' → tiếng Pháp cổ 'apologie' → tiếng Anh 'apology'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng tách biệt và thể hiện sự hối tiếc khi nói chuyện với người khác, tượng trưng cho sự tách biệt chân thành khỏi sai lầm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi tiến lại gần người tôi đã làm tổn thương, từng bước chậm, lòng bàn tay đổ mồ hôi, hơi thở dịu lại. Tôi dừng lại, chỉnh tư thế, nghĩ về chuyện xảy ra. Tôi nói xin lỗi, không phải để biện minh, mà để gắn kết lại khoảnh khắc ấy. Hành động nói lời xin lỗi giản dị ấy đã làm thay đổi không khí giữa chúng tôi và mở đường cho niềm tin được hàn gắn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Apology trong tiếng Anh là danh từ chỉ một sự thể hiện hối tiếc đối với một lỗi hoặc sự phiền hà. Nó có thể là một lời xin lỗi ngắn gọn hoặc một thông điệp dài hơn nhận thức được thiệt hại, chịu trách nhiệm và cầu xin tha thứ. Ngoài ra, nó còn được dùng trong ngữ cảnh bào chữa hoặc biện minh, khi người nói cố gắng giải thích những gì xảy ra mà không hoàn toàn phủ nhận lỗi lầm. Nguồn gốc từ tiếng Latinh apologia, qua tiếng Hy Lạp và vào tiếng Anh. Trong giao tiếp giữa các nền văn hóa, sự thành thật và hành động sau lời xin lỗi thường quan trọng hơn từ ngữ; một lời xin lỗi chân thành có thể duy trì niềm tin sau sai lầm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng lời xin lỗi thể hiện sự hối tiếc; tránh biện hộ
  • Kết hợp xin lỗi với trách nhiệm và biện pháp khắc phục
  • Chọn phong cách phù hợp với hoàn cảnh
  • Không hoài nghi lời xin lỗi với biện minh
  • Xin lỗi và tôn trọng phản hồi của người kia

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Xin lỗi luôn có nghĩa là bạn phạm lỗi ở mọi hoàn cảnh
  • Lời xin lỗi giống như đổ lỗi cho người khác
  • Lời xin lỗi nhất định phải nói ra
  • Xin lỗi = biện minh cho hành động
  • Xin lỗi đồng nghĩa được tha thứ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: apology là danh từ formal, khác với sorry hay apologize. Người học thường nhầm với lời biện minh và nghĩ rằng tha thứ sẽ tự động tới.

Mẹo Học

  • Đọc to câu ví dụ để nắm được collocations phổ biến
  • Lưu mẫu xin lỗi ngắn gọn để dùng nhanh
  • Ghi âm khi xin lỗi và xem lại giọng điệu
  • Luyện tập ở nhóm nhỏ và nhóm lớn
  • Nhớ phân biệt xin lỗi và biện minh
  • Chú ý tín hiệu phi ngữ của sự thành tâm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'apology'?

A.A type of dessert
B.A formal admission of fault
C.A form of greeting
D.A kind of animal
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'apology' correctly?

A.He played the apology in the film.
B.The apology was delicious and sweet.
C.She gave an apology for her tardiness.
D.They used an apology to fix the computer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'apology'?

A.Excuse
B.Thank you
C.Request
D.Fiction
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'apology'?

A.Boast
B.Excuse
C.Confession
D.Admission
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which someone might give an apology?

A.After a fight, he realized his mistake and decided not to speak.
B.A person feels remorse and addresses the issue respectfully with the other.
C.She explained her actions but didn't express any regret.
D.During dinner, they argued about their favorite recipe.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Team Meeting: Cultural Sensitivity and a Workplace Clash

Workplace Meeting

2025.12.17 · 1:14 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Tossed Regrets and Returns

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.11 · 0:48 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ