LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

apothecary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

apothecary Ý nghĩa của Từ

  • Một người chuẩn bị và bán thuốc.
  • Một thuật ngữ lịch sử cho dược sĩ.
  • Cửa hàng nơi bán thuốc.
Illustration for this word

apothecary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

apothecary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈpɒθɪkəri/
Mỹ /əˈpɑːθɪˌkɛri/
Tiết
apothecary

apothecary Từ nguyên của Từ

Gốc: 'apotheca' (tiếng Latin) có nghĩa là 'kho' + 'ary' (hậu tố chỉ sự thuộc về). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ 'apothecaire' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cửa hàng thời Trung cổ đầy ắp các lọ thảo mộc và thuốc, nơi một nhân vật thông thái cung cấp cách chữa bệnh cho cư dân, gợi lên hình ảnh về một kho thuốc chữa bệnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Apothecary co the nguoi dung lam thuoc va ban thuoc, hoac cua hang ban thuoc. Lich su, apothecary lam viec trong mot cua hang rong do lon hoa chat, cua so bang kiem led thuoc thay. Ngay nay tieng Anh thong thuong dung pharmacist hoac chemist, va pharmacy cho cua hang. Noi dung nay goi den phong cach cua mot cua hang thuoc co, voi nhung lo thuoc và thao moc, ke thuc lam thuoc cua nguoi cham soc benh nhan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nguon tu dong cay: nghien cuu de hieu dung nghi van co; dung tu pharmacist. Hai nghia: nguoi va cua hang. Hieu ung thanh thuoc thuoc co, voi cua hang thuoc co cua khong duoc lam quen voi thuong. Chuan bi phat am va viet chinh ta. Nguon van lich su de hieu nguyen nhan trong bo chien luoc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • apothecary khong chi la nguoi ma ghia thuoc
  • khong phai tu vung dung trong tieng Anh hien dai
  • nham sang nghia cua cua hang thuoc
  • khong hieu cach viet dung
  • viet sai cac tu lien quan

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Vietnameses learners: apothecary mang nen dong cam lich su; phai nhan biet giua nguoi va cua hang de dung dung tu cho dung cu.

Mẹo Học

  • Hinh dung cua hang thuoc co o phia truoc la hinh anh lich su
  • Hai nghia: nguoi va cua hang
  • Phan biet voi pharmacist hien dai
  • Dung tu pharmacy cho cua hang hien dai
  • DOC van lich su de hieu dung nghia
  • Viet cau muon de luyen tap

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'apothecary' mean?

A.A type of flower
B.A medicinal shop or pharmacist
C.A type of ancient tree
D.A magic spell
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'apothecary' correctly?

A.The apothecary sold delicious pastries.
B.They decided to go to the apothecary for a haircut.
C.He visited the apothecary to pick up his prescription.
D.She watched a movie about an apothecary solving a crime.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'apothecary'?

A.Pharmacist
B.Doctor
C.Chef
D.Gardener
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'apothecary'?

A.Patient
B.User
C.Consumer
D.Dealer
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word could be applied?

A.People often buy ingredients for baking at the local store.
B.He made an appointment to see his doctor today.
C.In the past, communities relied on the local apothecary for medicines.
D.She loves visiting the market to buy fresh produce.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ