apothecary - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'apotheca' (tiếng Latin) có nghĩa là 'kho' + 'ary' (hậu tố chỉ sự thuộc về). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ 'apothecaire' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cửa hàng thời Trung cổ đầy ắp các lọ thảo mộc và thuốc, nơi một nhân vật thông thái cung cấp cách chữa bệnh cho cư dân, gợi lên hình ảnh về một kho thuốc chữa bệnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQApothecary co the nguoi dung lam thuoc va ban thuoc, hoac cua hang ban thuoc. Lich su, apothecary lam viec trong mot cua hang rong do lon hoa chat, cua so bang kiem led thuoc thay. Ngay nay tieng Anh thong thuong dung pharmacist hoac chemist, va pharmacy cho cua hang. Noi dung nay goi den phong cach cua mot cua hang thuoc co, voi nhung lo thuoc và thao moc, ke thuc lam thuoc cua nguoi cham soc benh nhan.
Vietnameses learners: apothecary mang nen dong cam lich su; phai nhan biet giua nguoi va cua hang de dung dung tu cho dung cu.
What does 'apothecary' mean?
Which sentence uses the word 'apothecary' correctly?
Which word is most similar to 'apothecary'?
What is the opposite of 'apothecary'?
Can you think of a real-life context where this word could be applied?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật