herbs - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
herb = cây; latinh 'herba' → tiếng Pháp cổ 'herbe' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cây xanh nhỏ phát triển mạnh mẽ trong một khu vườn, tượng trưng cho tinh thần của sức khỏe và hương vị.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên bạn với lấy một nắm thảo mộc, ngón tay move để chọn lá tươi. Đưa lên mũi và hít mùi, xoay cổ tay một chút để hương thơm theo nhịp thở. Cắt nhỏ, tách các nhánh xanh, điều chỉnh grip và cảm nhận hương thơm dần phóng ra trong lòng bàn tay. Cuối cùng bỏ thảo mộc vào chảo; hành động tưởng chừng giản dị này làm món ăn sống động và hương vị thay đổi.
Herb là danh từ chỉ một loại thực vật được dùng để làm gia vị, nấu ăn hoặc làm thuốc, và nói rộng hơn là bất kỳ cây nào có thân non gỗ. Trong ẩm thực, các loại rau thơm như húng quế, húng quế ngò, ngò và bạc hà được thêm vào món ăn để tăng hương thơm và vị. Thuật ngữ này khác với gia vị, thường đến từ hạt, vỏ hoặc rễ. Trong thực vật học, một số herb có thân mềm và rụng lá theo mùa, một số khác là thực vật lâu năm. Người học nên chú ý cách phát âm và cách dùng khác nhau giữa các vùng nói tiếng Anh.
Học viên tiếng Anh thường nhầm lẫn herb với spice; herb thường là lá và thân mềm, không phải hạt hay vỏ. Phát âm cũng khác nhau theo vùng miền.
What is the definition of the word 'herbs'?
Which sentence uses the word 'herbs' correctly?
Which word is most similar to 'herbs'?
What is the opposite of 'herbs'?
Can you think of a real-life context where someone might use herbs?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật