LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

appalled - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

appalled Ý nghĩa của Từ

  • gây sốc hoặc khó chịu
  • cực kỳ tồi tệ hoặc khó chịu
  • đáng sợ
Illustration for this word

appalled Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

appalled Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈpɔːl/
Mỹ /əˈpɔl/
Tiết
appall

appalled Từ nguyên của Từ

appall = ad- (đến) + pall (làm cho nhợt nhạt); từ 'pallere' (trở nên nhợt nhạt) trong tiếng Latin. Hãy tưởng tượng một người trở nên nhợt nhạt vì sợ hãi, điều đó tương ứng với sự sốc của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

appall là một động từ trang trọng và mạnh mẽ có nghĩa là làm cho ai đó bị sốc hoặc bị sửng sốt, thường bởi điều gì đó trái đạo đức, rất tồi tệ hoặc đáng sợ. Nó vượt lên trên sự ngạc nhiên hoặc thất vọng thông thường và gợi ý một phản ứng sâu sắc, mang tính cơ thể. Có thể nói một thảm họa làm sốc công chúng, một vụ án làm người chứng kiến sợ hãi, hoặc một quyết định làm nhiều bên liên quan phẫn nộ. Chủ thể bị appalled thường là một người hoặc một nhóm; điều gây appall là nguyên nhân của phản ứng. Từ này mạnh hơn 'sốc' hay 'lo lắng' và thường dùng trong báo chí, văn học và thảo luận nghiêm túc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng appall cho sự phẫn nộ đạo đức mạnh mẽ; là động từ t­rực tiếp và đi với by/at; không dùng cho thất vọng nhẹ; thường gặp trong báo chí và văn chương; có thể nói 'was appalled by/at'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu lầm là dùng cho shock thông thường
  • Không phù hợp với ngôn ngữ trang trọng
  • Có thể bị nhầm với 'horrify' trong mọi ngữ cảnh
  • Nói 'appalled by/at' chứ không phải 'appalled of'
  • Chỉ mô tả cảm xúc, không mô tả sự vật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường liên tưởng appall với sự phẫn nộ đạo đức mạnh, dùng nhiều trong văn bản trang trọng; người học có thể lúng túng khi áp dụng cho phản ứng shock bình thường.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng appall mạnh hơn nói 'shock' hay 'upset'
  • Dùng với by/at để chỉ nguồn gốc của sự sốc
  • Phù hợp với văn bản trang trọng hoặc báo chí
  • Tránh dùng trong đối thoại hàng ngày
  • So sánh với 'horrify' về mức độ giận dữ đạo đức
  • Luyện tập câu bị động: The report appalled the public

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ