LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

apparently - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

apparently Ý nghĩa của Từ

  • Dường như vậy
  • Theo những gì có vẻ, có thể đúng nhưng chưa chắc
  • Cách nói thận trọng để nói điều gì có vẻ đúng
Illustration for this word

apparently Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

apparently Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈpærəntli/
Mỹ /əˈpærəntli/
Tiết
apparently

apparently Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: gốc appear; hậu tố -ent tạo thành tính từ apparent; hậu tố -ly tạo thành trạng từ apparently. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ латinh appārēre 'xuất hiện', qua tiếng Pháp cổ apparent, rồi vào tiếng Anh. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một ảo thuật trên sân khấu khiến một thứ dường như xuất hiện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay kéo rèm lại để điều chỉnh ánh sáng và đổi hướng cơ thể. Ở ngoài có vẻ yên tĩnh, xe cộ dừng lại, người đi bộ di chuyển chậm hơn bình thường. Tôi giữ im thở, để các dấu hiệu tụ lại trong đầu và tự nhủ: dường như mưa đã tạnh.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Apparent ly là trạng từ cho thấy điều gì đó có vẻ đúng dựa trên những gì dường như là sự thật, nhưng chưa chắc chắn. Nó mang tính hedging, khi bạn báo cáo thông tin dựa trên bằng chứng hoặc suy đoán. Tông điệu có thể thận trọng, và ngữ cảnh có thể làm người nghe hiểu theo cách khác nhau. Trong tiếng Việt, có các cách diễn đạt tương tự như dường như, có vẻ như, nhưng chúng không hoàn toàn tương đương với apparently.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy dùng apparently vừa phải; chỉ khi thật sự không chắc chắn; đặt nó ở vị trí nhấn mạnh sự không chắc chắn; tránh lặp lại hedging quá nhiều; nếu có diễn đạt cụ thể hơn hãy dùng nó; kiểm tra ngữ cảnh để chọn mức hedging phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có nghĩa là bạn chắc chắn về điều gì đó
  • Dùng cho sự thật tuyệt đối
  • Có thể thay thế tất cả các hedge như probably hoặc maybe
  • Cho thấy người nói tin thông tin là đúng
  • Nghe luôn formal

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, apparently dễ bị hiểu nhầm thành chắc chắn; cần chú ý vị trí và ngữ cảnh để giữ hedge hợp lý.

Mẹo Học

  • So sánh với dường như và có vẻ như để phân biệt sắc thái
  • Đặt = apparently trước mệnh đề để cho thấy sự không chắc chắn
  • Kết hợp với nguồn tin để làm rõ nguồn gốc
  • Tránh xếp chồng quá nhiều hedging trong một câu
  • Điều chỉnh giọng điệu cho phù hợp với văn cảnh
  • Luyện nghe để nhận diện hedging khi nói

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'apparently' mean?

A.Confusingly
B.Obviously
C.Certainly
D.Surprisingly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'apparently' correctly?

A.She apparently enjoys reading mystery novels.
B.Apparently, the sky is green today.
C.He apparently doesn't like ice cream.
D.They apparently go to school on the weekends.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'apparently'?

A.Possibly
B.Randomly
C.Clearly
D.Certainly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'apparently'?

A.Dubiously
B.Obviously
C.Definitely
D.Certainly
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'apparently'?

A.He seemed upset after the meeting.
B.They acted as if they were surprised by the news.
C.She appeared to have won the competition.
D.The situation suggested that there was a problem.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Invitations to Begin Again

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.28 · 2:54 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ