LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

appeal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

appeal Ý nghĩa của Từ

  • đưa ra yêu cầu nghiêm túc hoặc khẩn cấp
  • có sức hấp dẫn hoặc thú vị
  • quy trình pháp lý yêu cầu một tòa án cấp cao hơn thay đổi quyết định
Illustration for this word

appeal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

appeal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈpiːl/
Mỹ /əˈpil/
Tiết
appeal

appeal Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latin 'appellare' (ad- = đến + pellere = đẩy), có nghĩa là triệu tập hoặc gọi. Hãy tưởng tượng một người giơ tay trong phiên tòa để 'gọi' công lý, cầu xin sự giúp đỡ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người về phía trước, đặt tay lên bàn và đẩy một yêu cầu ra trước. Ánh mắt người nghe dần thay đổi khi tôi nói, và tôi điều chỉnh giọng nói cho vừa rõ ràng. Căng thẳng và mục tiêu đan xen trong ngực tôi, và tôi điều khiển động tác bằng nhịp thở. Trong đời thực, lần xuất hiện của một lời kêu gọi giống như vậy—một nỗ lực để được nghe và xem xét.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Appeal là yếu tố đa nghĩa; làm động từ: kêu gọi, cầu xin; danh từ: sức hấp dẫn hoặc kháng cáo trong pháp lý. Trong đời sống, ta hay dùng để nói một thứ có sức hấp dẫn với mọi người, hoặc kêu gọi quyên góp. Trong pháp lý, kháng cáo là thủ tục yêu cầu tòa án cấp cao xem xét lại phán quyết. Học viên thường nhầm lẫn giữa các ý nghĩa và dùng sai ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ba nghĩa: động từ cầu xin/khẩn cấp, danh từ hấp dẫn, hoặc kháng cáo hợp pháp. Dùng appeal to với người/điểm cảm xúc; appeal for cho việc nhờ giúp đỡ, quyên góp. Động từ thường theo sau by hoặc to; hấp dẫn dùng với trạng thái có/é có. Trong pháp lý, appeal là thủ tục xem xét lại quyết định.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa các nghĩa của từ appeal
  • Dùng từ ngữ quá formal cho yêu cầu hàng ngày
  • Tin rằng appeal luôn là vấn đề pháp lý
  • Nhầm lẫn giữa động từ và danh từ
  • Không hiểu khi nào dùng appeal for

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh cần nhận diện ba nghĩa của từ appeal: yêu cầu, sức hấp dẫn, và kháng cáo; ngữ cảnh quyết định dùng.

Mẹo Học

  • Luyện tập ba nghĩa trong ngữ cảnh: yêu cầu, sức hấp dẫn, kháng cáo.
  • Chú ý giới từ appeal to và appeal for.
  • Phân biệt danh từ và động từ bằng dạng và vị trí trong câu.
  • Trong pháp lý, appeal là thủ tục phạt lại quyết định.
  • Đọc ví dụ thực tế từ đời sống và tin tức để thấy cách dùng.
  • Học các cụm từ cố định như 'appeal to reason'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'appeal'?

A.Confusion
B.Attractiveness
C.Rudeness
D.Boredom
Bước 2: Cách sử dụng

In what context can you use the word 'appeal'?

A.When seeking assistance
B.When describing something unattractive
C.When showing disregard
D.When expressing boredom
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'appeal'?

A.Repel
B.Disgust
C.Allure
D.Ignore
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'appeal'?

A.Attract
B.Repel
C.Fascinate
D.Engage
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'appeal' used in real life?

A.Ignoring feedback can help increase appeal
B.Studying a boring subject can have an appeal to certain individuals
C.Companies often use advertisements to appeal to customers' emotions
D.Appeal is never important in social interactions

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Greeting and Small Talk

Daily Greetings

2025.12.13 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Breath of Reflection

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ