LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tính áp dụng trong các ngữ cảnh khác nhau

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

applicability Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng có liên quan hoặc có thể áp dụng
  • mức độ mà một cái gì đó có thể được áp dụng
Illustration for this word

applicability Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

applicability Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /æplɪkəˈbɪlɪti/
Mỹ /æplɪkəˈbɪləti/
Tiết
applicability

applicability Từ nguyên của Từ

(a) tiền tố 'appli-' (từ tiếng Latin 'applicare') + gốc 'cability' (từ 'capere', có nghĩa là 'lấy'); (b) bắt nguồn từ tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một hộp dụng cụ, nơi các công cụ khác nhau có tính khả thi cụ thể cho nhiều tác vụ khác nhau, giúp bạn hình dung khái niệm 'áp dụng' từng công cụ hiệu quả cho công việc của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Khả năng áp dụng là đặc tính cho thấy một quy tắc, phương pháp hoặc lý thuyết có phù hợp để được áp dụng vào một tình huống cụ thể hay không. Nó giúp đánh giá mức độ phù hợp của giải pháp với ngữ cảnh và giả định. Người học thường nhầm lẫn giữa khái niệm áp dụng và từ 'áp dụng được' hoặc tính khả thi. Ví dụ, tiêu chuẩn an toàn có thể áp dụng được cho máy móc nặng nhưng với thiết bị tiêu dùng nhỏ thì không. Phạm vi khái niệm phụ thuộc vào ngữ cảnh và phạm vi. Hãy hình dung như một hộp công cụ: công cụ phù hợp với công việc sẽ có khả năng áp dụng mạnh; điều kiện thay đổi, khả năng áp dụng sẽ yếu đi hoặc không thể áp dụng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng khả năng áp dụng để nói về sự phù hợp với một ngữ cảnh cụ thể, không phải mức độ hữu ích của điều gì đó. Dùng cụm như 'khả năng áp dụng rộng'. Phân biệt với từ 'áp dụng được' và đừng nhầm with tính khả thi. Cân nhắc bối cảnh và phạm vi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa tính phù hợp và độ hữu ích
  • Nhầm giữa tính khả dụng và tính áp dụng
  • Cho rằng tính áp dụng rộng đồng nghĩa với sự đúng đắn tuyệt đối
  • Nhầm lẫn giữa tính khả thi và tính áp dụng
  • Dùng khả năng áp dụng như một đặc tính sản phẩm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, khái niệm áp dụng liên quan đến mức độ phù hợp với ngữ cảnh chứ không phải mức độ hữu ích chung. Sai lầm phổ biến là nhầm với tính có thể áp dụng được và tính khả thi.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: khả năng áp dụng rộng, khả năng áp dụng hạn chế
  • Phân biệt danh từ 'khả năng áp dụng' và tính từ 'áp dụng được'
  • Luyện tập với ngữ cảnh: quy tắc, chính sách, lý thuyết
  • Dùng hình dung hộp công cụ để hình dung sự phù hợp
  • So sánh với tính khả thi để tránh nhầm lẫn
  • Tạo câu ví dụ với áp dụng mạnh và yếu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'applicability'?

A.The quality of being relevant or useful.
B.The act of applying a coat of paint.
C.A type of application software.
D.The state of being foldable.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'applicability' correctly.

A.You should check the applicability of your phone charger.
B.The applicability of the law changes during summer.
C.The cake's applicability to the party theme was perfect.
D.His knowledge has no applicability in this scenario.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'applicability'?

A.Painting
B.Relevance
C.Functionality
D.Saturation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'applicability'?

A.Incompletion
B.Irrelevance
C.Obsolete
D.Disposable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the term 'applicability'?

A.The curriculum's applicability to real-world problems is essential.
B.His skills were useful in the new project.
C.The rules in the game work well in practice.
D.The team's strategy was well planned before the match.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ