LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

course - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

course Ý nghĩa của Từ

  • một loạt các bài giảng hoặc lớp học về một chủ đề cụ thể
  • hướng đi hoặc con đường đã chọn
  • sự tiến triển của một điều gì đó theo thời gian
Illustration for this word

course Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

course Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kɔːs/
Mỹ /kɔrs/
Tiết
course

course Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latin 'cursus' (chạy, khóa học), phát triển qua tiếng Pháp cổ 'cours' sang tiếng Anh trung Đại 'course'. Hãy tưởng tượng dòng chảy của một con sông chảy xuôi, phản ánh cách thức kiến thức trôi chảy trong tâm trí chúng ta.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi ngả người về phía trước, đặt tay lên bàn và đặt một hướng bằng bút chì (set). Bút di chuyển trên trang, chữ cái đổi chỗ và ý tưởng dần hình thành (move). Khi suy nghĩ rối, tôi điều chỉnh tư thế tay, cảm nhận sự nỗ lực và sự kiểm soát (adjust). Cuối cùng, đường nét trên trang giống như bản đồ dẫn đường cho bài học kế tiếp (keep).

Ngữ Cảnh Thực Tế

Course là một từ đa nghĩa trong tiếng Anh. Danh từ thường dùng để chỉ một chuỗi các bài học có kế hoạch cho một chủ đề, ví dụ khóa học về sinh học hoặc khóa học nấu ăn dành cho người mới bắt đầu. Nó cũng có thể ám chỉ hướng hoặc đường đi, như dòng chảy của một con sông hoặc tiến trình của một dự án. Động từ to course có nghĩa là di chuyển nhanh qua một vật hoặc chạy; trong các cụm từ như the course of events nó diễn đạt sự tiến triển theo thời gian. Nguồn gốc từ tiếng Latin cursus, qua tiếng Pháp cổ cours. Người học thường nhầm course với route, path hay practice.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng course để nói về lớp học và lộ trình được lên kế hoạch. Tránh nhầm lẫn course với route trong nghĩa du lịch. Khi nói về thời gian, dùng the course of events. Đối với dòng chảy của sông, dùng the river's course. Mẹo dùng: take a course, course of study, course of events.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Course luôn luôn có nghĩa là một con đường vật lý
  • Course và route có thể dùng thay thế ở mọi ngữ cảnh
  • Course không thể chỉ hướng của một con sông
  • Course chỉ nghĩa là bài học, không phải sự tiến triển theo thời gian
  • Course và practice là đồng nghĩa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học sẽ thường nghĩ đến lớp học trước; cần nhấn mạnh các nghĩa như hướng đi và tiến trình để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Nắm các nghĩa chính: lớp học, hướng đi, tiến trình.
  • ghép với collocations phổ biến: take a course, course of study, course of events.
  • quyết định nghĩa từ ngữ theo ngữ cảnh.
  • dụng động từ phù hợp cho ngữ cảnh sông/project.
  • tránh nhầm lẫn với route và path.
  • đọc nhiều ví dụ trong ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'course'?

A.A series of lectures or lessons in a particular subject
B.Firmly held opinions or beliefs
C.To travel continuously in a particular direction
D.To clean thoroughly
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'course' used correctly?

A.She decided to take a cooking class to improve her golf swing.
B.The river bank was eroded due to a course of action taken by the residents.
C.They are attending a course on financial management next week.
D.He coursed through the forest, trying to track down the missing child.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'course'?

A.Awake
B.Curriculum
C.Hinder
D.Messy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'course'?

A.Pause
B.Travel
C.Speed
D.Random
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you enroll in a course?

A.Watching a movie
B.Buying groceries
C.Playing video games
D.Learning how to swim

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in for a Meeting

Hotel Check-in

2026.03.18 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Ordering at the Restaurant

Restaurant Order

2025.10.03 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping for School Supplies

Shopping in Store

2025.09.25 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Customs Interview for a Tech Conference Arrival

Immigration & Customs

2026.04.15 · 1:26 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Local Constable and Community Safety

Opinion & Ideas

2026.03.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ