LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

applicants - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

applicants Ý nghĩa của Từ

  • người ứng tuyển
  • người tìm kiếm công việc
  • ứng viên
Illustration for this word

applicants Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

applicants Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæplɪkənt/
Mỹ /ˈæplɪkənt/
Tiết
applicant

applicants Từ nguyên của Từ

applicant = applicare (nộp đơn) + -ant (hậu tố chỉ người), Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó điền vào đơn xin việc, đầy hy vọng, háo hức trở thành ứng viên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi ngồi trước bàn, move một đống giấy tới gần, các mẫu đơn mở ra dưới ngón tay. Tôi chuyển sự chú ý từ hình ảnh sang các trường, turn câu hỏi thành lựa chọn. Tôi điều chỉnh tư thế, thở sâu và quyết định những tài liệu đính kèm. Nhấn gửi, trang web lặng dần lại và tôi cảm thấy mình như một người ứng tuyển đang tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Người nộp đơn là người nộp đơn xin việc hoặc tham gia một chương trình hoặc giấy phép. Trong các quá trình tuyển dụng hoặc tuyển sinh, thuật ngữ này tập trung vào hành động nộp đơn và thể hiện sự quan tâm, chứ không phải việc được nhận hay từ chối. Người nộp đơn có thể là sinh viên, người tìm việc hoặc người muốn tham gia một chương trình. Người học thường nhầm lẫn giữa người nộp đơn và ứng viên; ứng viên có thể sau phỏng vấn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Sử dụng danh xưng phù hợp: người nộp đơn/ứng viên
  • 2) Kết hợp với hồ sơ để làm rõ tài liệu
  • 3) Phân biệt giữa người nộp đơn và ứng viên
  • 4) 'Đơn xin' đề cập đến mẫu đơn, không phải người
  • 5) Điều chỉnh theo context: việc làm, chương trình hoặc giấy phép

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ứng viên không phải là người được tuyển dụng
  • Nhầm lẫn giữa ứng viên và ứng tuyển
  • Đơn đăng ký không đảm bảo được nhận
  • Dùng từ ứng viên để chỉ đơn xin việc
  • Nhầm giữa ứng viên và mẫu đơn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, nhớ rằng người nộp đơn là người, không phải vị trí; đơn đăng ký là mẫu đơn hoặc hành động, không phải người.

Mẹo Học

  • 1) Học các từ liên quan: nộp đơn, đơn xin, người nộp đơn
  • 2) Luyện tập với bài đăng tuyển dụng thực tế
  • 3) Phân biệt ngữ cảnh việc làm/chương trình/giấy phép
  • 4) Dùng đúng mạo từ: một người nộp đơn
  • 5) So sánh với từ đồng nghĩa ứng viên
  • 6) Luyện tập cụm từ phổ biến (ứng viên mạnh)

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
University Application: Portfolio and Practical Test

University Application

2025.11.17 · 1:15 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ