LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

waiting - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

waiting Ý nghĩa của Từ

  • Hành động ở lại để chờ đợi điều gì đó xảy ra
  • Khoảng thời gian chờ đợi; sự trì hoãn
  • Nghĩa mở rộng: ở trạng thái chờ đợi, sẵn sàng hành động khi thời cơ đến
Illustration for this word

waiting Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

waiting Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈweɪtɪŋ/
Mỹ /ˈweɪɾɪŋ/
Tiết
waiting

waiting Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc wait; hậu tố -ing, -ed, -s; tiền tố không có. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ waitian; thuộc ngữ hệ Germanic; có quan hệ với Dutch wachten, German warten; không phải Latinh/Pháp. Hình ảnh nhớ: hình dung một hàng người chờ xe buýt, đồng hồ tích tắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Waiting có nghĩa là ở lại tại một nơi cho đến khi một sự kiện xảy ra hoặc một người đến. Nó cũng chỉ một khoảng thời gian chờ đợi, sự chậm trễ hay sự tạm dừng. Trong tiếng Anh, waiting có thể đóng vai danh động từ hoặc danh từ và xuất hiện trong các cụm từ như waiting time hoặc waiting room. Về nghĩa bóng, waiting có thể có nghĩa là sẵn sàng hành động khi sự kiện tương lai đến. Nhịp đập của sự chờ đợi ảnh hưởng đến giọng điệu, từ bình thản đến căng thẳng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Waiting có thể là danh từ hoặc danh động từ.
  • - Thành ngữ thông dụng: waiting time, waiting room, waiting for … .
  • - Phân biệt giữa waiting và wait theo chức năng ngữ pháp.
  • - Dùng tính từ để diễn đạt tâm trạng khi chờ đợi (bình tĩnh, căng thẳng).
  • - Tránh dịch thô từ quá khứ sang tiếng Việt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Waiting không phải lúc nào cũng chỉ đứng chờ thụ động; nó có thể là sự chuẩn bị cho hành động.
  • Waiting và wait khác nhau về chức năng ngữ pháp.
  • Chờ người khác có thể bị hiểu sai nếu không nêu rõ lý do hoặc thời gian.
  • Tránh dùng waiting mà không chỉ rõ gì đang chờ.
  • Nhịp độ chờ có thể mang tính trung lập hoặc tích cực tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, waiting được thấy như một quãng thời gian chờ đợi. Các lỗi phổ biến là bỏ qua preposition for sau waiting và hiểu sai vai trò của danh từ/gerund.

Mẹo Học

  • Lập danh sách các cụm từ phổ biến với waiting (waiting for, waiting room) và ghi nhớ giới từ.
  • Ôn tập sự khác biệt giữa wait (động từ) và waiting (danh từ/gerund).
  • Thực hành bằng cảnh ngắn để mô tả sự chờ đợi bình thản và căng thẳng.
  • Đọc câu tiếng Anh có waiting và gạch chân các collocations thông dụng.
  • Tạo các tình huống chờ đợi: chờ tin tốt, chờ trả lời, chờ tuyến tàu.
  • Ghi chú cảm xúc của sự chờ để nói sao cho tự nhiên hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'waiting'?

A.Standing
B.Sitting
C.Running
D.Anticipating
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'waiting' used correctly?

A.She was patiently waiting for her friend.
B.The cat was sleeping on the bed.
C.He quickly finished his homework.
D.The rain was pouring heavily outside.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'waiting'?

A.Playing
B.Sleeping
C.Eager
D.Laughing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'waiting'?

A.Relaxing
B.Arriving
C.Hastening
D.Leaving
Bước 5: Thành thạo

How does 'waiting' apply in real-life situations?

A.Jumping on a trampoline
B.Waiting for a bus
C.Climbing a mountain
D.Swimming in a pool

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic Visit with Nurse

Health Clinic Visit

2026.03.11 · 0:32 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus Under the Overpass

Public Transport

2026.03.04 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic Appointment Check

Health Clinic Visit

2025.10.21 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Check-in at a Health Clinic

Health Clinic Visit

2026.03.21 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ