waiting - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc wait; hậu tố -ing, -ed, -s; tiền tố không có. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ waitian; thuộc ngữ hệ Germanic; có quan hệ với Dutch wachten, German warten; không phải Latinh/Pháp. Hình ảnh nhớ: hình dung một hàng người chờ xe buýt, đồng hồ tích tắc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQWaiting có nghĩa là ở lại tại một nơi cho đến khi một sự kiện xảy ra hoặc một người đến. Nó cũng chỉ một khoảng thời gian chờ đợi, sự chậm trễ hay sự tạm dừng. Trong tiếng Anh, waiting có thể đóng vai danh động từ hoặc danh từ và xuất hiện trong các cụm từ như waiting time hoặc waiting room. Về nghĩa bóng, waiting có thể có nghĩa là sẵn sàng hành động khi sự kiện tương lai đến. Nhịp đập của sự chờ đợi ảnh hưởng đến giọng điệu, từ bình thản đến căng thẳng.
Với người Việt, waiting được thấy như một quãng thời gian chờ đợi. Các lỗi phổ biến là bỏ qua preposition for sau waiting và hiểu sai vai trò của danh từ/gerund.
What is the meaning of the word 'waiting'?
In which sentence is the word 'waiting' used correctly?
Which word is a synonym of 'waiting'?
What is the opposite of 'waiting'?
How does 'waiting' apply in real-life situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật