LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

apposition - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

apposition Ý nghĩa của Từ

  • hành động đặt cạnh nhau
  • một cấu trúc ngữ pháp nơi một danh từ đặt cạnh một danh từ khác để giải thích
  • một sự sắp xếp để làm rõ hoặc nhấn mạnh
Illustration for this word

apposition Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

apposition Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌæpəˈzɪʃən/
Mỹ /ˌæpəˈzɪʃən/
Tiết
apposition

apposition Từ nguyên của Từ

gốc: 'appos-' (đặt) + hậu tố: '-ition' (hành động hoặc quá trình). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'appositio' → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng hai người bạn đứng cạnh nhau, một người giải thích về người kia, tượng trưng cho cách mà sự đồng vị làm rõ ý nghĩa như một hình minh họa sống động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ứng vị là một cấu trúc danh từ trong đó hai danh từ ở cạnh nhau, danh từ thứ hai là cách gọi lại hoặc giải thích cho danh từ trước. Danh từ ở vị trí bổ sung cung cấp giải thích, chỉ định hoặc nhấn mạnh mà không đưa ra ý tưởng mới. Thường được đánh dấu bằng dấu phẩy, ngoặc đơn hoặc thanh gạch, ví dụ: 'Em gái tôi, một đầu bếp, đang dạy hôm nay.'

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng ứng vị để thêm thông tin không thiết yếu
  • Ứng vị có thể là một cụm danh từ hoặc mệnh đề
  • Điểm đánh dấu bằng dấu câu cho ứng vị (phẩy, ngoặc đơn, dấu gạch)
  • Ứng vị phải tham chiếu tới cùng thực thể với danh từ chính
  • Tránh lạm dụng ứng vị trong văn bản trang trọng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Aposi không khác gì mệnh đề quan hệ.
  • Aposi luôn cần thiết cho nhận diện.
  • Nó không thể thay thế bằng đại từ.
  • Không có dấu câu khi dùng aposi.
  • Aposi chỉ dùng với danh từ riêng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt rằng aposisi thêm thông tin không thiết yếu mà không làm thay đổi ý nghĩa cốt lõi.

Mẹo Học

  • Nhận diện aposisi bằng dấu phẩy để nhận diện thông tin không thiết yếu
  • Thay aposisi bằng cụm từ ngắn để thử
  • Tập luyện với danh từ riêng và danh từ thông dụng
  • Phân biệt aposisi với mệnh đề quan hệ không hạn chế
  • Dùng aposisi để làm mô tả thêm sắc thái
  • Đọc to để nghe nhịp nghỉ tự nhiên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'apposition'?

A.A grammatical construction where two elements are placed side by side.
B.The action of choosing an applicant.
C.A situation in which two friends argue.
D.The process of building a structure.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'apposition' correctly?

A.The apposition of the large dog barked loudly.
B.The teacher explained apposition as a way to clarify nouns in a sentence.
C.In mathematics, apposition refers to two equal angles.
D.His apposition to the candy made him the nice kid.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'apposition'?

A.Juxtaposition
B.Celebration
C.Exaggeration
D.Connotation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'apposition'?

A.Integration
B.Separation
C.Connection
D.Association
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving naming or clarification?

A.She saw the dog, a golden retriever, fetching a stick.
B.He was angry at his friend for forgetting his birthday.
C.The cake was sweet and delicious to everyone present.
D.Several people gathered at the meeting for work discussions.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ