appraisal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: danh từ được hình thành từ động từ appraiser với hậu tố danh từ -al, liên quan tới khái niệm giá trị. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ appriser, từ латин tiền tệ pretium có nghĩa là giá. Hình ảnh nhớ: hãy tưởng tượng một người thẩm định cân trang sức bằng cân để xác định giá trị.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQappraisal là một đánh giá giá trị hoặc sự xứng đáng của một vật, thường được trình bày dưới dạng báo cáo chính thức, ước tính có thẩm quyền hoặc kết luận được ghi lại. Quá trình này bao gồm thu thập dữ liệu liên quan, so sánh với các tiêu chuẩn và áp dụng tiêu chí để xác định giá, chất lượng hoặc ý nghĩa. Trong kinh doanh, appraisal có thể xác định giá trị bất động sản, thiết bị hoặc dự án; trong bối cảnh đánh giá thành tích, nó đề cập đến việc xem xét chính thức năng lực hoặc thành tích của một người. Thuật ngữ cũng mô tả hành động đánh giá dựa trên bằng chứng và phán đoán chuyên môn. Người học nên nhận biết tính formal và tính văn bản của một appraisal.
Đối với người học tiếng Việt, appraisal thường ám chỉ quá trình formal có tài liệu; tránh dùng như ý kiến thông thường.
What is the meaning of the word 'appraisal'?
In which sentence is 'appraisal' used correctly?
Which word is a synonym for 'appraisal'?
What is the opposite of 'appraisal'?
How is the word 'appraisal' relevant in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật