LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

appraisal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

appraisal Ý nghĩa của Từ

  • Định giá trị hoặc giá của một vật, thường là một báo cáo chính thức
  • Đánh giá hiệu suất, phẩm chất hoặc năng lực của ai đó
  • Ý kiến về khả năng hoặc triển vọng của ai đó, đặc biệt trong đánh giá hiệu suất
Illustration for this word

appraisal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

appraisal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈpreɪ.zəl/
Mỹ /əˈpreɪ.zəl/
Tiết
appraisal

appraisal Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: danh từ được hình thành từ động từ appraiser với hậu tố danh từ -al, liên quan tới khái niệm giá trị. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ appriser, từ латин tiền tệ pretium có nghĩa là giá. Hình ảnh nhớ: hãy tưởng tượng một người thẩm định cân trang sức bằng cân để xác định giá trị.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

appraisal là một đánh giá giá trị hoặc sự xứng đáng của một vật, thường được trình bày dưới dạng báo cáo chính thức, ước tính có thẩm quyền hoặc kết luận được ghi lại. Quá trình này bao gồm thu thập dữ liệu liên quan, so sánh với các tiêu chuẩn và áp dụng tiêu chí để xác định giá, chất lượng hoặc ý nghĩa. Trong kinh doanh, appraisal có thể xác định giá trị bất động sản, thiết bị hoặc dự án; trong bối cảnh đánh giá thành tích, nó đề cập đến việc xem xét chính thức năng lực hoặc thành tích của một người. Thuật ngữ cũng mô tả hành động đánh giá dựa trên bằng chứng và phán đoán chuyên môn. Người học nên nhận biết tính formal và tính văn bản của một appraisal.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng appraisal cho các đánh giá giá trị chính thức và báo cáo có tính pháp lý; không nhầm với ý kiến thông thường. Ghép với báo cáo, ước tính hoặc đánh giá định giá. Phân biệt với apprise (thông báo) và praise (ca ngợi). Thường gặp trong tài chính, bất động sản và đánh giá hiệu suất. Kiểm tra nguồn có được tài liệu hóa bằng dữ liệu hay không. Luyện đọc các báo cáo đánh giá thực tế để nắm các cụm từ chuẩn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng appraisal giống với khen ngợi.
  • Cho rằng nó chỉ liên quan đến giá trị tài chính, không phải hiệu suất hay chất lượng.
  • Hiểu nhầm đánh giá là ý kiến chủ quan thay vì báo cáo chính thức.
  • Dùng appraisal cho ước lượng sơ bộ thay cho một đánh giá được ghi chép.
  • Nhầm lẫn appraisal với apprise (thông báo).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, appraisal thường ám chỉ quá trình formal có tài liệu; tránh dùng như ý kiến thông thường.

Mẹo Học

  • Học các từ đi kèm chính: báo cáo định giá, định giá bất động sản, đánh giá thành tích.
  • Phân biệt appraisal với estimate và evaluation.
  • Đọc các báo cáo đánh giá thực tế để nắm phong cách trang trọng.
  • Nhớ sự khác biệt giữa appraise (đánh giá) và appraisal (đánh giá).
  • Tránh nhầm lẫn appraisal với praise hoặc apprise.
  • Ôn tập ở các bối cảnh tài chính, bất động sản và nhân sự.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'appraisal'?

A.Calm
B.Joyful
C.Evaluation
D.Whisper
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'appraisal' used correctly?

A.She gave a hug of appraisal to her friend.
B.He felt appraisal after finishing the project.
C.The manager conducted a performance appraisal for the employee.
D.The appraisal of flowers filled the room with fragrance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'appraisal'?

A.Growth
B.Sadness
C.Confusion
D.Judgment
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'appraisal'?

A.Critique
B.Praise
C.Negligence
D.Rejection
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'appraisal' relevant in a real-life context?

A.In assessing the value of a property before selling it.
B.In deciding what to order from a restaurant menu.
C.In planning a surprise party for a friend.
D.In choosing the right outfit for a job interview.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ