LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

appreciation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

appreciation Ý nghĩa của Từ

  • sự công nhận chất lượng hoặc giá trị của một cái gì đó
  • sự gia tăng giá trị
  • biểu hiện lòng biết ơn
Illustration for this word

appreciation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

appreciation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˌpriːʃiˈeɪʃən/
Mỹ /əˌpriːʃiˈeɪʃən/
Tiết
appreciation

appreciation Từ nguyên của Từ

appreciation = ap- (hướng đến) + pretium (giá) → Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng ai đó đang ngắm một bức tranh, nhận ra giá trị của nó như thể nó ở trong một cuộc đấu giá, từ đó trân trọng giá trị của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em tiến lại gần một bức ảnh, đặt bàn tay lên khung và thở đều. Mắt em di chuyển theo hình ảnh, em điều chỉnh nhịp bước. Cảm nhận khẽ nâng lên một sự biết ơn, thay đổi cách em nhìn những điều bình thường. Trải nghiệm đó in sâu vào lòng, giúp em nói lời cảm ơn và công nhận giá trị của người khác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Appreciation là danh từ có ba nghĩa: nhận ra giá trị hoặc chất lượng của một thứ gì đó, tăng giá trị theo thời gian (đặc biệt là tài sản), và một biểu hiện của lòng biết ơn đối với người khác. Người học thường nhầm với chỉ thích một thứ gì đó hoặc với hiểu biết, và đôi khi bỏ qua ý nghĩa tăng giá trị tài sản trong ngữ cảnh tài chính.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Appreciation có ba nghĩa: nhận ra giá trị, tăng giá trị, và thể hiện biết ơn.
  • • Dùng trong ngữ cảnh xã hội để bày tỏ lòng biết ơn.
  • • Trong tài chính, tăng giá trị là ý nghĩa chính, không phải cảm xúc.
  • • Phân biệt appreciation từ động từ to appreciate có nghĩa là hiểu.
  • • Khi nói về nghệ thuật hay người, appreciation thường ám chỉ sự đánh giá thận trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm appreciation với chỉ thích một thứ gì đó
  • Cho rằng chỉ là biểu lộ gratitude
  • Tin rằng luôn liên quan tới giá trị tiền tệ
  • Nhầm lẫn giữa appreciation và to appreciate là hiểu biết
  • Không phân biệt giữa thưởng thức nghệ thuật và tăng giá trị tài sản

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt lòng biết ơn, sự đánh giá và tăng giá trị theo ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện các câu cho ba nghĩa của appreciation
  • Học các collocation phổ biến: appreciation của nghệ thuật, thể hiện biết ơn, tăng giá trị
  • Phân biệt appreciation với to appreciate
  • Chú ý ngữ cảnh xã hội và tài chính
  • Nghe người bản xứ để nắm ngữ điệu
  • Đọc đoạn văn ngắn và nhận biết nghĩa được dùng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'appreciation'?

A.A feeling of dislike
B.A feeling of sadness
C.A feeling of anger
D.A feeling of gratitude
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'appreciation' correctly?

A.She showed appreciation by shouting at him.
B.Their lack of appreciation led to success.
C.His appreciation for nature grew as he explored the forest.
D.The teacher expressed appreciation by giving more homework.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'appreciation'?

A.Criticism
B.Detest
C.Dislike
D.Gratitude
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'appreciation'?

A.Approval
B.Love
C.Disrespect
D.Admiration
Bước 5: Thành thạo

How does 'appreciation' apply in a real-life context?

A.Critiquing someone harshly
B.Ignoring someone's efforts
C.Being ungrateful for a kind gesture
D.Showing thanks for a gift received

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Ethics of Cultural Adoption

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.21 · 1:16 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Tattoos at the Table

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.29 · 3:50 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Curious Tale of Antique Allure

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 2:58 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ