LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

apprehend - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

apprehend Ý nghĩa của Từ

  • hiểu hoặc nắm bắt ý nghĩa
  • bắt giữ hoặc tạm giam
  • dự đoán điều gì đó với sự lo lắng hoặc sợ hãi
Illustration for this word

apprehend Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

apprehend Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌæp.rɪˈhɛnd/
Mỹ /ˌæp.rɪˈhɛnd/
Tiết
apprehend

apprehend Từ nguyên của Từ

(ad- 'đến' + prehendere 'nắm bắt') → La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thám tử 'nắm bắt' khoảnh khắc thấu hiểu khi bắt giữ một nghi phạm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, apprehend chủ yếu được hiểu là hiểu biết/ nắm bắt (trong văn cảnh trang trọng) hoặc bắt giữ trong ngữ cảnh pháp lý. Ý nghĩa thứ ba là dự đoán điều gì đó với lo lắng được diễn đạt bằng be apprehensive hoặc lo lắng về kết quả, chứ không phải bằng một động từ duy nhất. Người học thường nhầm giữa hiểu và bắt; cũng có nhầm lẫn giữa apprehend và apprehensive.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng apprehend chủ yếu cho hai nghĩa trang trọng: hiểu/ nắm bắt hoặc bắt giữ; tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày để hiểu. Đừng nhầm với appreciate hoặc comprehend; be apprehensive diễn đạt lo lắng, không hành động. Trong ngữ cảnh pháp lý, có nghĩa bắt giữ; phát âm /ˌæprɪˈhɛnd/; danh từ apprehension, tính từ apprehensive.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn hiểu với apprehend trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Cho rằng apprehend có nghĩa chỉ là đánh giá cao hoặc hiểu biết.
  • Sử dụng nghĩa thứ ba mà không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Nhầm giữa apprehension (danh từ) và apprehensive (tính từ).
  • Dùng trong ngữ cảnh không formal pháp lý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, apprehend bao gồm hai nghĩa gồm hiểu và bắt giữ, cùng một nghĩa ít phổ biến là dự đoán với lo lắng. Người học thường nhầm với understand hoặc dùng ở ngữ cảnh phi chính thức khiến câu nghe cứng nhắc.

Mẹo Học

  • Nhớ hai nghĩa chính: hiểu/ nắm bắt và bắt giữ; phân biệt ngữ cảnh.
  • Ý nghĩa thứ ba liên quan tới dự đoán hoặc lo lắng, dùng be apprehensive cho sắc thái này.
  • Trong ngữ cảnh pháp lý, formal; trong giao tiếp hàng ngày, dùng hiểu hoặc nắm được.
  • Cụm từ quen thuộc: apprehend một suspect; apprehend ý nghĩa.
  • Các dạng liên quan: apprehension (danh từ) và apprehensive (tính từ).
  • Luyện tập với câu ngắn để chuyển đổi giữa phong cách formal và thông thường.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'apprehend' mean?

A.To capture or seize
B.To understand or grasp
C.To release or let go
D.To decorate or embellish
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'apprehend' correctly.

A.It took a moment to apprehend the instructions.
B.He decided to apprehend the ball during the game.
C.I will apprehend my new shoes tomorrow.
D.The artist is trying to apprehend the beauty of the landscape.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'apprehend'?

A.Neglect
B.Comprehend
C.Dismiss
D.Overlook
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'apprehend'?

A.Understand
B.Ignore
C.Learn
D.Monitor
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might need to understand a situation deeply?

A.The detective tried to gather clues to solve the case.
B.The teacher explained the concept until everyone was clear.
C.He was unable to grasp the importance of the meeting.
D.During the exam, she remembered everything she studied.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ