apprenticeship - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ này bao gồm 'người học nghề' (người học 1 nghề) + 'ship' (trạng thái). Nguồn gốc lịch sử từ tiếng Latinh 'apprenticius' → tiếng Pháp cổ 'aprentic' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người trẻ háo hức học hỏi từ một thợ lành nghề, thu thập kinh nghiệm thực hành và trí tuệ trong một xưởng đông đúc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột thời kỳ học nghề là giai đoạn đào tạo tại chỗ dưới sự giám sát của một thợ lành nghề, thường ở các nghề như mộc, điện hoặc ống nước. Nó kết hợp thực hành thực tế và giảng dạy có hướng dẫn trong một chương trình formal, có thể bao gồm bài học ở lớp và công việc có trả lương. Truyền thống, người học nhận lương khi vừa học vừa làm, tiến bộ từ người mới 시작 đến người có nghề. Thuật ngữ này cũng mô tả trạng thái học nghề và ở một số nơi là một hệ thống mentorship và đánh giá toàn diện. Các chương trình học nghề hiện đại có thể dẫn đến chứng chỉ được công nhận, bằng cấp chuyên môn hoặc tín chỉ đại học tùy từng quốc gia và ngành nghề.
Người nói tiếng Việt thường hiểu học nghề là một lộ trình lâu dài có sự giám sát và cấp chứng chỉ; dễ nhầm với thực tập ngắn hạn hoặc làm thử việc.
What is the meaning of the word 'apprenticeship'?
Which sentence correctly uses the word 'apprenticeship'?
Which word is most similar to 'apprenticeship'?
What is the opposite of 'apprenticeship'?
Can you think of a real-life context involving the concept of 'apprenticeship'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật