LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

apprenticeship - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

apprenticeship Ý nghĩa của Từ

  • thời gian đào tạo, thường là trong một nghề
  • trạng thái của một người học nghề
  • hệ thống học hỏi dưới sự hướng dẫn của một thợ lành nghề
Illustration for this word

apprenticeship Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

apprenticeship Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈprɛntɪsʃɪp/
Mỹ /əˈprɛntɪsʃɪp/
Tiết
apprenticesship

apprenticeship Từ nguyên của Từ

Từ này bao gồm 'người học nghề' (người học 1 nghề) + 'ship' (trạng thái). Nguồn gốc lịch sử từ tiếng Latinh 'apprenticius' → tiếng Pháp cổ 'aprentic' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người trẻ háo hức học hỏi từ một thợ lành nghề, thu thập kinh nghiệm thực hành và trí tuệ trong một xưởng đông đúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một thời kỳ học nghề là giai đoạn đào tạo tại chỗ dưới sự giám sát của một thợ lành nghề, thường ở các nghề như mộc, điện hoặc ống nước. Nó kết hợp thực hành thực tế và giảng dạy có hướng dẫn trong một chương trình formal, có thể bao gồm bài học ở lớp và công việc có trả lương. Truyền thống, người học nhận lương khi vừa học vừa làm, tiến bộ từ người mới 시작 đến người có nghề. Thuật ngữ này cũng mô tả trạng thái học nghề và ở một số nơi là một hệ thống mentorship và đánh giá toàn diện. Các chương trình học nghề hiện đại có thể dẫn đến chứng chỉ được công nhận, bằng cấp chuyên môn hoặc tín chỉ đại học tùy từng quốc gia và ngành nghề.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng học nghề để mô tả một lộ trình đào tạo chính thức, không chỉ là thực tập. Lưu ý rằng học nghề đi kèm với một chương trình có trả lương và được giám sát. Phân biệt thời gian và tiến trình so với các kỳ thực tập ngắn. Các chứng chỉ có thể khác nhau tùy quốc gia và ngành nghề. Không nhầm lẫn học nghề với thực tập hoặc tình nguyện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Học nghề = thực tập hay tình nguyện.
  • Học nghề chỉ tồn tại ở các nghề truyền thống, không có công nghệ hiện đại.
  • Học nghề không học lý thuyết.
  • Kỳ học nghề chỉ kéo dài vài tuần.
  • Hoàn thành khóa học nghề đảm bảo có việc làm ngay.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Việt thường hiểu học nghề là một lộ trình lâu dài có sự giám sát và cấp chứng chỉ; dễ nhầm với thực tập ngắn hạn hoặc làm thử việc.

Mẹo Học

  • Hiểu thời gian và các giai đoạn của việc học nghề ở nước bạn.
  • Phân biệt học nghề và thực tập.
  • Tìm hiểu lương, giờ làm và tiêu chí đánh giá từ người hướng dẫn.
  • Ghi lại tiến trình và xây dựng portfolio dự án.
  • Xem xét các chứng chỉ hoặc tín chỉ sau khi hoàn thành.
  • So sánh với các hình thức đào tạo khác để chọn con đường phù hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'apprenticeship'?

A.A type of cooking method
B.A formal agreement between an employer and an employee
C.A tool used for measuring distances
D.A genre of music
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'apprenticeship'?

A.The novel was a great apprenticeship in understanding human nature.
B.She decided to take an apprenticeship to learn how to paint landscapes.
C.He enjoyed the apprenticeship of the classic hits from the 80s.
D.Cooking an apprenticeship can be a rewarding experience.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'apprenticeship'?

A.Cooking
B.Singing
C.Training
D.Traveling
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'apprenticeship'?

A.Mastery
B.Unemployment
C.Freelancing
D.Hobby
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving the concept of 'apprenticeship'?

A.She started her journey in trades by engaging in a program under a skilled artisan.
B.The chef taught her the secret recipe for his famous dish.
C.After graduating from high school, he wanted to open his own business immediately.
D.They often visited their favorite café to taste new pastries.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ