LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

approximation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

approximation Ý nghĩa của Từ

  • một giá trị ước lượng hoặc gần đúng
  • hành động gần gũi với điều gì đó
  • một phép tính hoặc giá trị gần đúng
Illustration for this word

approximation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • The map is just an approximation of the real area.
  • We need an approximation of how long it will take.
  • His answer is only an approximation, not exact.
  • This is a good approximation of the total cost.
  • I made an approximation of the number of people.

approximation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˌprɒksɪˈmeɪʃən/
Mỹ /əˌprɑːksɪˈmeɪʃən/
Tiết
approximation

approximation Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ad-' (đến) + 'proximus' (gần nhất). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'approximatio' → tiếng Pháp cổ 'aproximacion' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cố gắng ước lượng khoảng cách đến một ngọn núi, dùng tay làm phép đo để đến gần hơn với các giá trị chính xác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Approximation là danh từ chỉ ước tính hoặc giá trị gần đúng với giá trị thực. Trong toán học và khoa học, một ước lượng xấp xỉ được dùng khi phép tính chính xác trở nên quá phức tạp hoặc không thực tế, nhằm đạt một kết quả đủ gần với mục tiêu. Người ta nói 'gần đúng' hoặc 'giá trị xấp xỉ'. Quá trình xấp xỉ gồm so sánh các phép đo có sẵn với một hằng số mục tiêu và điều chỉnh để tới một giá trị gần nhất và đơn giản hơn. Trong đời sống hàng ngày, ta có thể nói khoảng cách là một xấp xỉ hoặc một ngày ước lệ. Nguồn gốc từ Latinh approximatio.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Utilizzare quando si indica una cifra approssimativa o una data vicina all’esatta.
  • Accompagnare i numeri o le date: circa 20, data approssimata.
  • Differisce dalla stima: l’approssimazione mette in risalto la vicinanza al valore reale.
  • Nomi: approximation; aggettivo: approximato.
  • In contesti accademici, specificare l’intervallo di errore.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó là một giá trị chính xác
  • Nó luôn được làm tròn đến số nguyên
  • Nó bằng ước tính
  • Một phép xấp xỉ luôn thiếu độ chính xác
  • Không thể cải thiện bằng cách có thêm dữ liệu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu gần đúng như một phương pháp có chủ ý để đi gần giá trị, nhưng người học có thể nhầm lẫn với ước lượng và bỏ qua sai số cho phép.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến với gần đúng (gần đúng, gần đúng, xấp xỉ).
  • Phân biệt danh từ approximation và tính từ approximát/approximate.
  • Sử dụng với số và ngày để diễn đạt sự xấp xỉ.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, dùng từ " + ""khoảng"" + " hoặc " + ""xấp xỉ".
  • Thực hành với dữ liệu thực để thay thế giá trị chính xác bằng xấp xỉ.
  • Trong viết học thuật, nêu rõ sai số cho phép.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'approximation'?

A.A final conclusion
B.An exact measurement
C.A rough estimate or calculation
D.A specific detail
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'approximation'?

A.He made an approximation decision to open the window.
B.This equation yields an approximation of the actual value.
C.The approximation was widely known among the historians.
D.She wrote an approximation on her essay.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'approximation'?

A.Certainty
B.Guess
C.Truth
D.Fact
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'approximation'?

A.Roughness
B.Exactness
C.Inference
D.Evaluation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where an approximation is used?

A.I always prefer exact numbers when budgeting.
B.When I estimate how long it will take to arrive at the restaurant.
C.The specific details were discussed in the meeting.
D.Her final answer was precise and accurate.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ