LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

học định nghĩa chính xác của từ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

exact Ý nghĩa của Từ

  • hoàn toàn chính xác; không gần đúng
  • chính xác trong chi tiết
  • yêu cầu hoặc cần một cái gì đó
Illustration for this word

exact Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

exact Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪɡˈzækt/
Mỹ /ɪɡˈzækt/
Tiết
exact

exact Từ nguyên của Từ

chính xác = ex- (ra) + act (làm) → Latin 'exactus' → Pháp cổ 'exact' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bác sĩ phẫu thuật định vị một vị trí, đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo mà không có ước lượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt một đường kẻ lên sổ, và move chiếc thước cho khớp với các dấu. Tôi thở sâu, adjust các góc nhỏ và giữ tay không dao động. Khi mọi thứ đã thẳng hàng hoàn hảo, kết quả cảm thấy như được giữ chặt trong lòng bàn tay. Đó là lúc sự chính xác bắt đầu sống trong từng động tác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Exact có nghĩa là hoàn toàn chính xác, không xấp xỉ. Nó được dùng với số đo, tính toán và mô tả chi tiết. Dạng động từ mang nghĩa đòi hỏi, bắt buộc. Tránh nhầm với gần đúng hoặc xấp xỉ. Trong văn bản trang trọng, đi kèm với từ đo lường, dữ liệu hoặc thuật ngữ để nhấn mạnh tính nghiêm ngặt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Exact có nghĩa là hoàn toàn chính xác, không xấp xỉ.
  • Nó được dùng với số đo, tính toán và mô tả chi tiết.
  • Dạng động từ mang nghĩa đòi hỏi, bắt buộc.
  • Tránh nhầm với gần đúng hoặc xấp xỉ.
  • Trong văn bản trang trọng, đi kèm với từ đo lường, dữ liệu hoặc thuật ngữ để nhấn mạnh tính nghiêm ngặt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Học viên thường nhầm exact với gần đúng; exact mang nghĩa hoàn toàn chính xác.
  • Động từ exact có nghĩa đòi hỏi/buộc phải, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Tránh nhầm với gần đúng hay khoảng chừng trong văn nói.
  • Trong văn bản kỹ thuật, exact đi kèm với đo lường, dữ liệu hoặc thuật ngữ để nhấn mạnh tính nghiêm ngặt.
  • Sử dụng precise/đúng đắn thay thế khi văn phong không cần sự nghiêm ngặt cao.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Exact trong tiếng Anh có hai nghĩa: chính xác và đòi hỏi; người học thường nhầm với từ ngữ khác và bỏ quên nghĩa động từ trang trọng.

Mẹo Học

  • Dùng exact để nhấn mạnh tính chính xác tuyệt đối, không phải gần đúng.
  • Ghép với số đo, tính toán hay mô tả để tăng mức độ chuẩn xác.
  • Dạng động từ mang nghĩa đòi hỏi; dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Tránh nhầm với gần đúng hoặc xấp xỉ trong văn nói.
  • Trong văn bản chính thức, kết hợp với đo lường, dữ liệu hoặc thuật ngữ để nhấn mạnh sự nghiêm ngặt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'exact' mean?

A.Precise
B.Loyal
C.Brave
D.Generous
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'exact' used correctly?

A.He had an exact smile on his face.
B.She painted an exact picture of her imagination.
C.He exacted the rules of the game.
D.She exacted her revenge on the bully.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'exact'?

A.Vague
B.Accurate
C.Random
D.Flexible
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'exact'?

A.Clear
B.Right
C.Approximate
D.Focused
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'exact' in a real-life context?

A.Calculating the exact amount of ingredients in a recipe
B.Wearing exact clothes every day
C.Exact driving route to work
D.Meeting exact people at an event

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Buying Travel Insurance for a Diving Trip

Travel Insurance

2026.05.04 · 1:39 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Requesting Mortgage Forbearance at a Bank

Banking Basics

2026.04.20 · 1:14 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Why Viral Social Media Content Is Hard to Replicate

Technology & Social Media

2026.03.23 · 1:20 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ