aquarium - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: aqua (nước) + -arium (nơi cho). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin aqua → tiếng Pháp cổ aquaire → tiếng Anh aquarium. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hộp kính đầy những con cá đầy màu sắc đang vui vẻ bơi lội trong nước, xung quanh là cây cối, tạo nên một môi trường đại dương thu nhỏ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột bể cá (aquarium) thường chỉ là một hộp kính dùng để nuôi cá và thực vật thủy sinh, nhưng cũng có thể chỉ một nơi công cộng trưng bày động vật nước. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh aqua (nước) và -arium (nơi chốn), du nhập sang tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Hình dung dễ nhớ là một hộp kính trong chứa cá màu sắc rực rỡ và thực vật thủy sinh, tạo thành một thế giới dưới nước thu nhỏ.
Người học tiếng Việt thường gặp khó khăn khi phân biệt bể cá như là bình chứa với thủy cung là nơi công cộng; hiểu ngữ cảnh rất quan trọng.
What is the definition of 'aquarium'?
Choose the correct usage of 'aquarium' in a sentence.
Which word is most similar to 'aquarium'?
What is the opposite of 'aquarium'?
Can you think of a real-life scenario related to 'aquarium'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật