LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ về cách sử dụng đất canh tác

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

arable Ý nghĩa của Từ

  • thích hợp để trồng trọt
  • đất có thể canh tác
  • có thể được trồng
Illustration for this word

arable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

arable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈær.ə.bəl/
Mỹ /ˈer.ə.bəl/
Tiết
arable

arable Từ nguyên của Từ

Gốc: 'arare' (tiếng Latinh) + hậu tố '-able'; Nguồn gốc: Tiếng Latinh → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Tưởng tượng một trang trại xanh tươi nơi cây trồng phát triển khỏe mạnh trên đất màu mỡ, đại diện cho đất canh tác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Arable là tính từ mô tả đất có thể trồng trọt được, tức là đất màu mỡ, sâu và thoát nước tốt, với khí hậu phù hợp cho nông nghiệp. Trong ngôn ngữ nông nghiệp hàng ngày, arable land thường được so sánh với đồng cỏ hoặc đất không thể canh tác. Việc xác định một mảnh đất có thể arable đòi hỏi đánh giá độ sâu của lớp đất, thành phần đất, điều kiện tưới tiêu và sự ổn định khí hậu lâu dài. Khái niệm này giúp thảo luận về sử dụng đất nông nghiệp, vòng luân canh và bền vững. Có nhiều đất arable sẽ dẫn đến sản lượng cao hơn và đa dạng cây trồng. Nguồn gốc từ tiếng Latin ariare và hậu tố -able; hình ảnh nhớ được là một cánh đồng xanh tốt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Arable mô tả đất, không phải cây trồng.
  • • Dùng với land hoặc farming (arable land, arable farming).
  • • Dạng tính từ; nói arable fields hoặc arable soil.
  • • Phân biệt với fertile hoặc cultivable tùy điều kiện canh tác.
  • • Từ liên quan: cultivable, tillable, luân canh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Arable = đất màu mỡ ở mọi hoàn cảnh.
  • Đất arable là vĩnh viễn và không thay đổi.
  • Không cần quản lý vẫn trồng được cây.
  • Đất nhỏ không thể arable.
  • Arable và cultivable giống nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Arable là thuật ngữ nông nghiệp chính xác chỉ tiềm năng trồng trọt và quản lý đất đai, không chỉ độ phì nhiêu. Người học thường nhầm nó với fertile hoặc cultivable mà bỏ qua thoát nước và khí hậu.

Mẹo Học

  • So sánh arable với fertile và cultivable bằng ví dụ.
  • Dùng bản đồ để hình dung đất arable và mô tả đặc điểm.
  • Luyện các collocation: arable land, arable farming, arable soil.
  • Học các từ liên quan như tillable, cultivable để mở rộng từ vựng.
  • Tạo tình huống của riêng bạn: lập kế hoạch luân canh trên một khu đất arable.
  • Xem video nông nghiệp để nghe cách dùng trong ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'arable' mean?

A.Covered in rocks
B.Filled with trees
C.Suitable for growing crops
D.Barren land
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'arable' correctly?

A.The arable land was too rocky to farm.
B.Farmers rely on arable land for their crops.
C.The arable computer became outdated quickly.
D.The student felt arable about her exam results.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'arable'?

A.Barren
B.Fertile
C.Urban
D.Desolate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'arable'?

A.Unproductive
B.Fertile
C.Cultivated
D.Harvested
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where understanding 'arable' would be important?

A.Deciding which crops to plant on a field
B.Choosing furniture for a new house
C.Planning a vacation itinerary
D.Learning a new language for travel

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ