ví dụ về cách sử dụng đất canh tác
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'arare' (tiếng Latinh) + hậu tố '-able'; Nguồn gốc: Tiếng Latinh → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Tưởng tượng một trang trại xanh tươi nơi cây trồng phát triển khỏe mạnh trên đất màu mỡ, đại diện cho đất canh tác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQArable là tính từ mô tả đất có thể trồng trọt được, tức là đất màu mỡ, sâu và thoát nước tốt, với khí hậu phù hợp cho nông nghiệp. Trong ngôn ngữ nông nghiệp hàng ngày, arable land thường được so sánh với đồng cỏ hoặc đất không thể canh tác. Việc xác định một mảnh đất có thể arable đòi hỏi đánh giá độ sâu của lớp đất, thành phần đất, điều kiện tưới tiêu và sự ổn định khí hậu lâu dài. Khái niệm này giúp thảo luận về sử dụng đất nông nghiệp, vòng luân canh và bền vững. Có nhiều đất arable sẽ dẫn đến sản lượng cao hơn và đa dạng cây trồng. Nguồn gốc từ tiếng Latin ariare và hậu tố -able; hình ảnh nhớ được là một cánh đồng xanh tốt.
Arable là thuật ngữ nông nghiệp chính xác chỉ tiềm năng trồng trọt và quản lý đất đai, không chỉ độ phì nhiêu. Người học thường nhầm nó với fertile hoặc cultivable mà bỏ qua thoát nước và khí hậu.
What does the word 'arable' mean?
Which sentence uses 'arable' correctly?
Which word is most similar to 'arable'?
What is the opposite of 'arable'?
Can you think of a real-life context where understanding 'arable' would be important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật