fields - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: field (từ ngôn ngữ Germanic) = đất mở. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'feld' từ Proto-Germanic. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cánh đồng nắng đầy hoa, tượng trưng cho không gian cho sự phát triển và khám phá.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt một bước chân lên cánh đồng yên bình và cảm nhận cỏ mềm dưới trọng lượng của mình. Tôi điều chỉnh tư thế, dịch chuyển hướng đi một chút để xem nơi nào có thể đặt một vật. Tôi đẩy và kéo, di chuyển các chướng ngại và quyết định vị trí đặt. Những động tác ấy khiến cánh đồng trở thành một không gian vừa thực vừa là lĩnh vực học tập, tùy vào nơi tôi tập trung chú ý.
Field có ba nghĩa chính trong tiếng Anh. Đầu tiên nó chỉ một khu vực đất mở như đồng cỏ hoặc đồng ruộng. Thứ hai nó chỉ một lĩnh vực hay ngành học, ví dụ field of biology. Thứ ba, ở dạng động từ, field có nghĩa là trả lời câu hỏi hoặc nhận và xử lý một quả bóng, tùy ngữ cảnh. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ feld, gốc germanic có ý chỉ không gian mở, tượng trưng cho sự growth và khám phá. Trong tiếng Việt, field được dịch là lĩnh vực hoặc đồng đất tùy nghĩa sử dụng; làm quen với các collocations như field trip, field work, field of study sẽ giúp người học.
Người Việt thường gặp khó khăn khi phân biệt lĩnh vực (lĩnh vực học tập) với đất đai; dễ nhầm lẫn khi dùng field.
What is the meaning of the word 'fields'?
Which sentence uses 'fields' correctly?
Which word is most similar to 'fields'?
What is the opposite of 'fields'?
Can you think of a real-life context in which people engage in various areas of expertise?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật