LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fields - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fields Ý nghĩa của Từ

  • một khu vực đất mở
  • một lĩnh vực nghiên cứu hoặc hoạt động cụ thể
  • đặt cái gì đó ở một nơi nhất định
Illustration for this word

fields Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fields Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fiːld/
Mỹ /fiːld/
Tiết
field

fields Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: field (từ ngôn ngữ Germanic) = đất mở. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'feld' từ Proto-Germanic. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cánh đồng nắng đầy hoa, tượng trưng cho không gian cho sự phát triển và khám phá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt một bước chân lên cánh đồng yên bình và cảm nhận cỏ mềm dưới trọng lượng của mình. Tôi điều chỉnh tư thế, dịch chuyển hướng đi một chút để xem nơi nào có thể đặt một vật. Tôi đẩy và kéo, di chuyển các chướng ngại và quyết định vị trí đặt. Những động tác ấy khiến cánh đồng trở thành một không gian vừa thực vừa là lĩnh vực học tập, tùy vào nơi tôi tập trung chú ý.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Field có ba nghĩa chính trong tiếng Anh. Đầu tiên nó chỉ một khu vực đất mở như đồng cỏ hoặc đồng ruộng. Thứ hai nó chỉ một lĩnh vực hay ngành học, ví dụ field of biology. Thứ ba, ở dạng động từ, field có nghĩa là trả lời câu hỏi hoặc nhận và xử lý một quả bóng, tùy ngữ cảnh. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ feld, gốc germanic có ý chỉ không gian mở, tượng trưng cho sự growth và khám phá. Trong tiếng Việt, field được dịch là lĩnh vực hoặc đồng đất tùy nghĩa sử dụng; làm quen với các collocations như field trip, field work, field of study sẽ giúp người học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Field có thể được dùng ở dạng đếm được khi nói về đất đai; dùng the field hoặc fields.
  • Khi nói về lĩnh vực học thuật, dùng field of biology, field of technology.
  • Dạng động từ field có nghĩa là trả lời câu hỏi hoặc nhận và xử lý một quả bóng.
  • Phân biệt giữa không gian mở thực tế và lĩnh vực trừu tượng bằng ngữ cảnh.
  • Các cụm từ thường gặp: field trip, field work, field of study; phát âm: /fiːld/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Field không chỉ là đất đai; nó còn có nghĩa là lĩnh vực trừu tượng như lĩnh vực nghiên cứu.
  • Field và meadow không phải lúc nào cũng có thể hoán đổi cho nhau.
  • Field ở dạng động từ có thể có nghĩa là trả lời câu hỏi hoặc nhận và xử lý một quả bóng.
  • Không dùng field để chỉ đặt một vật ở đâu đó.
  • Fieldwork không chỉ liên quan đến địa lý; nó có thể ám chỉ nghiên cứu ngoài trời.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường gặp khó khăn khi phân biệt lĩnh vực (lĩnh vực học tập) với đất đai; dễ nhầm lẫn khi dùng field.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa riêng rẽ: đất đai, lĩnh vực, và động từ.
  • Ghi nhớ các collocations: field trip, field work, field of study.
  • Luyện phát âm /fiːld/ và phân biệt với từ đồng âm khác.
  • Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt đất đai và lĩnh vực trừu tượng.
  • Tạo thẻ bài với câu ví dụ cho mỗi nghĩa.
  • Chú ý động từ: field a question vs field a ball.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fields'?

A.Open areas of land
B.Types of crops
C.Categories or domains of study
D.Places where animals live
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'fields' correctly?

A.The fields of flowers were beautiful.
B.He went to the fields to play basketball.
C.She operates in multiple fields of expertise.
D.The chef cooked fields for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'fields'?

A.Domains
B.Trees
C.Sky
D.Mountain
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fields'?

A.Null
B.Markets
C.Boundaries
D.Deserts
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which people engage in various areas of expertise?

A.Students selecting their majors at college
B.Consumers shopping in a diverse market
C.A garden full of plants
D.Animals roaming in the wild

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi to the Station

Taxi Ride

2026.03.13 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Ordering in a Restaurant

Restaurant Order

2025.12.15 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic Appointment Check

Health Clinic Visit

2025.10.21 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
School Project on Coastal Lichen and Air Quality

Parenting & Education

2026.04.23 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-teacher chat about learning strategies

Parenting & Education

2026.03.28 · 1:10 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Planning the Jungle Fieldwork and Contract Bid

Workplace Meeting

2026.02.17 · 1:07 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ