LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

archipelago - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

archipelago Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm đảo
  • chuỗi đảo
  • một vùng nước có nhiều đảo
Illustration for this word

archipelago Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

archipelago Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɑː.kɪˈpɛl.ə.ɡəʊ/
Mỹ /ˌɑːr.kɪˈpɛl.ə.ɡoʊ/
Tiết
archipelago

archipelago Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Hy Lạp 'archi-' có nghĩa là 'hàng đầu' + 'pelagos' có nghĩa là 'biển'. Vào thế kỷ XV, nó đã vào tiếng Anh từ Latin qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một hòn đảo chính đứng tự hào giữa các hòn đảo khác, giống như một bản giao hưởng của thiên nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một quần đảo là tập hợp các đảo được liên kết về mặt địa lý, thường chia sẻ hệ sinh thái, lịch sử và văn hóa. Thuật ngữ nhấn mạnh tổng thể các đất liền chứ không một hòn đảo riêng lẻ. Ví dụ nổi tiếng gồm quần đảo Philippines, quần đảo Indonesia hoặc quần đảo Aegean. Từ vựng bắt nguồn từ Hy lạp cổ đại archi- nghĩa là 'đầu tiên' và pelagos nghĩa là 'biển', qua Latin và tiếng Pháp trung cổ vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: quần đảo là danh từ tập hợp. Động từ thường ở số ít. Các đảo khác nhau về kích thước. Phân biệt quần đảo với chuỗi đảo. Luyện tập với bản đồ. Có thể dùng như tính từ archipelagic.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng là một hòn đảo lớn
  • Nhầm với chuỗi đảo
  • Giả định mọi đảo có kích thước như nhau
  • Nhầm lẫn với đảo riêng lẻ
  • Sử dụng như danh riêng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: quần đảo nhấn mạnh tổng thể địa lý của nhiều đảo; nhầm lẫn phổ biến là cho rằng nó là một hòn đảo lớn duy nhất.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ định nghĩa: tập hợp các đảo
  • Dùng động từ ở dạng số ít
  • Học một vài quần đảo nổi tiếng làm mốc
  • Ghi chú các từ liên quan: archipelagic
  • Đánh dấu quần đảo trên bản đồ
  • So sánh với đảo hoặc chuỗi đảo để phân biệt

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'archipelago'?

A.A type of bird
B.A large collection of islands
C.A geographic term for a mountain range
D.A specific type of ocean current
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'archipelago' correctly.

A.The archipelago is a delicious fruit grown in tropical regions.
B.He decided to donate to charity because he loves archipelago.
C.The archipelago consists of over 7,000 islands in the Pacific Ocean.
D.The archipelago was known for its unique desert landscapes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'archipelago'?

A.Continent
B.Mountain
C.Islands
D.River
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'archipelago'?

A.Mainland
B.Ocean
C.Coast
D.Lagoon
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving islands?

A.The landmass was surrounded by water, creating a serene setting.
B.There were many boats docked at the large river.
C.The children learned about the geography of the archipelago on their vacation.
D.The city was built entirely on a mountain.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Planning Health Outreach in an Island Archipelago

Workplace Meeting

2026.03.07 · 1:06 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ