LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ardor - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ardor Ý nghĩa của Từ

  • đam mê hoặc nhiệt huyết mãnh liệt
  • cảm xúc ấm áp hoặc nhiệt
  • nhiệt huyết trong hành động hoặc niềm tin
Illustration for this word

ardor Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ardor Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɑːdə/
Mỹ /ˈɑrdər/
Tiết
ardor

ardor Từ nguyên của Từ

Rễ: ard (cháy). Nguồn gốc: Latin (ardor) → Pháp cổ (ardeor) → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn lửa đam mê cháy sáng, thể hiện cường độ của sự nhiệt huyết và tình yêu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ardor là danh từ chỉ sự đam mê mãnh liệt hay nhiệt huyết sâu sắc. Nó gợi lên một nguồn nhiệt và sự cam kết mạnh mẽ thúc đẩy hành động, bảo vệ niềm tin hoặc yêu thương. Người có ardor thường tràn đầy nhiệt huyết và sẵn sàng đối mặt với thử thách. Từ này mang nét ấm áp và nóng bỏng, như ngọn lửa trong tim chiếu sáng đường đi. Trong tiếng Việt, ardor có thể mang sắc thái thi ca hoặc trang trọng tùy ngữ cảnh; dùng đúng mức để tránh cảm giác quá mức hay kịch tính.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Ardor thể hiện cam kết mãnh liệt, không phải sự quan tâm thông thường.
  • • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để diễn đạt nhiệt huyết.
  • • Ghép với động từ hành động để cho thấy động lực (theo đuổi, bảo vệ, sáng tạo).
  • • Tránh dùng cho sở thích nhẹ hoặc nhiệt độ ngoài trời.
  • • Kết hợp với từ bổ nghĩa: nhiệt huyết, cuồng nhiệt, kiên định.
  • • Tùy đối tượng đọc để không bị cho là quá formal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ardor chỉ nói về tình yêu lãng mạn.
  • Ardor là cảm giác nhiệt khi trời nóng.
  • Ardor luôn mang nghĩa tích cực.
  • Ardor và sốt sắng giống hệt nhau.
  • Có thể dùng ardor ở mọi ngữ cảnh mà không điều chỉnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Ardor là danh từ khá trang trọng trong tiếng Anh; nó diễn đạt sự nhiệt huyết có mục đích. Lỗi phổ biến: dùng cho sự nhiệt tình nhẹ hoặc nói chuyện hàng ngày khiến câu nghe pompous.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng ardor mạnh hơn nhiệt tình thông thường.
  • Kết hợp với hành động để thể hiện động lực (theo đuổi, bảo vệ, sáng tạo).
  • Không dùng cho nhiệt độ thời tiết hay sở thích nhẹ.
  • Đi kèm với tính từ: nhiệt huyết, cháy bỏng, kiên định.
  • Sử dụng ở ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương; điều chỉnh cho phù hợp.
  • So sánh với passion và zeal để chọn từ đúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'ardor'?

A.A feeling of warmth or heat
B.A cold and detached attitude
C.A passionate enthusiasm or zeal
D.A scientific measurement term
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'ardor' correctly?

A.She approached her art with ardor and creativity.
B.The ardor of the winter made everyone stay indoors.
C.His ardor for mathematics was evident when he disdained literature.
D.They spoke with ardor about the weather conditions.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ardor'?

A.Apathy
B.Zeal
C.Indifference
D.Boredom
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ardor'?

A.Apathy
B.Passion
C.Enthusiasm
D.Excitement
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that illustrates the meaning of 'ardor'?

A.She was indifferent towards her job, lacking any real passion or excitement.
B.During the debate, he spoke with fervor and a deep love for the subject.
C.People often experience apathy when they do not care for the topic at hand.
D.The child's enthusiasm for music was clear as she practiced daily.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ