ardor - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: ard (cháy). Nguồn gốc: Latin (ardor) → Pháp cổ (ardeor) → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn lửa đam mê cháy sáng, thể hiện cường độ của sự nhiệt huyết và tình yêu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQArdor là danh từ chỉ sự đam mê mãnh liệt hay nhiệt huyết sâu sắc. Nó gợi lên một nguồn nhiệt và sự cam kết mạnh mẽ thúc đẩy hành động, bảo vệ niềm tin hoặc yêu thương. Người có ardor thường tràn đầy nhiệt huyết và sẵn sàng đối mặt với thử thách. Từ này mang nét ấm áp và nóng bỏng, như ngọn lửa trong tim chiếu sáng đường đi. Trong tiếng Việt, ardor có thể mang sắc thái thi ca hoặc trang trọng tùy ngữ cảnh; dùng đúng mức để tránh cảm giác quá mức hay kịch tính.
Ardor là danh từ khá trang trọng trong tiếng Anh; nó diễn đạt sự nhiệt huyết có mục đích. Lỗi phổ biến: dùng cho sự nhiệt tình nhẹ hoặc nói chuyện hàng ngày khiến câu nghe pompous.
What is the meaning of 'ardor'?
Which sentence uses the word 'ardor' correctly?
Which word is most similar to 'ardor'?
What is the opposite of 'ardor'?
Can you think of a real-life context that illustrates the meaning of 'ardor'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật