LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

arduous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

arduous Ý nghĩa của Từ

  • khó khăn và mệt nhọc
  • cần nỗ lực lớn
  • thách thức hoặc khó nhọc
Illustration for this word

arduous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

arduous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɑːdʒʊəs/
Mỹ /ˈɑrdʒuəs/
Tiết
arduous

arduous Từ nguyên của Từ

1. Phân tích gốc: 'ard' (tiếng Latin có nghĩa là 'đốt') + '-uous' (cho thấy 'đầy đủ'). 2. Nguồn gốc lịch sử: Từ 'arduus' (dốc, khó) trong tiếng Latin, qua tiếng Pháp cổ 'ardus', vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14. 3. Hình ảnh trong trí nhớ: hãy tưởng tượng leo lên một ngọn núi dốc, nơi mỗi bước cần tiêu tốn năng lượng, tượng trưng cho một hành trình đầy thử thách.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Arduous là tính từ chỉ điều gì đó khó khăn và mệt nhọc, đòi hỏi nỗ lực lớn trong thời gian dài. Bạn có thể dùng nó cho một cuộc leo núi dài, một dự án hành chính tẻ nhạt hoặc một thử thách đòi hỏi sự kiên nhẫn và sức bền. Trên tiếng Anh, nó có sắc thái trang trọng và văn học hơn so với các từ như difficult hay tiring.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Mô tả việc dài và vất vả, đòi hỏi nỗ lực lớn
  • - Âm điệu trang trọng, văn vẻ hơn tiếng Anh phổ thông
  • - Không dùng cho tình huống khó khăn ngắn
  • - Thường phối với danh từ như hành trình, dự án
  • - Có thể thay bằng tough hoặc difficult tùy ngữ cảnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • arduous không có nghĩa là nguy hiểm; nó chỉ sự nỗ lực và khó khăn kéo dài.
  • Không phải đồng nghĩa với khó khăn nhỏ hoặc ngắn.
  • Giọng điệu trang trọng hoặc văn chương.
  • Không dùng cho các tình huống ngắn, dễ dàng.
  • Thường dùng với những nhiệm vụ dài và đầy thử thách

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường cho rằng arduous là từ trang trọng và có thể dùng ở nhiều tình huống không phù hợp.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm nhấn âm ở âm tiết giữa.
  • Kết hợp với các nhiệm vụ dài và đòi hỏi để nhớ ngữ cảnh.
  • So sánh với difficult và tiring để phân biệt sắc thái.
  • Đọc văn bản formal để thấy cách dùng thực tế.
  • Viết bài với tone trang trọng để luyện tập.
  • Ghi âm và tự đánh giá phát âm của bạn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'arduous' mean?

A.Difficult and tiring
B.Easy and relaxing
C.Pleasant and joyful
D.Short and simple
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'arduous'.

A.The movie was an arduous experience.
B.The cake was ardous in flavor.
C.She found the hike to be an arduous journey.
D.It was an arduous day at the beach.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'arduous'?

A.Joyful
B.Simple
C.Challenging
D.Quick
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'arduous'?

A.Strenuous
B.Difficult
C.Effortless
D.Exhausting
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a task might be considered arduous?

A.Training for a marathon can be challenging and requires dedication.
B.Baking a pie is usually simple and enjoyable.
C.Completing the final exams was an arduous process for many students.
D.She had a relaxing day at the spa.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ