LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

task - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

task Ý nghĩa của Từ

  • một công việc cần làm
  • nhiệm vụ hoặc trách nhiệm
  • một nhiệm vụ được giao cho ai đó
Illustration for this word

task Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

task Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tɑːsk/
Mỹ /tæsk/
Tiết
task

task Từ nguyên của Từ

Gốc: task (từ tiếng Anh trung cổ 'taske', liên quan đến tiếng Norman cổ 'tasque'); Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một học sinh nhận danh sách nhiệm vụ từ giáo viên, mỗi nhiệm vụ đại diện cho một bước đến thành công.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nhặt nhiệm vụ từ bàn làm việc và đặt nó trước mặt. Em kéo bút qua trang, move từng dòng, change hướng và đẩy các bước tiếp theo. Em cảm nhận nỗ lực, adjust kế hoạch và giữ tập trung. Cuối cùng, nhiệm vụ trở thành một thói quen nhỏ có thể áp dụng vào công việc thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Task trong tiếng Anh có nhiều nghĩa liên quan: một phần công việc phải làm, một bổn phận hoặc trách nhiệm, hoặc một nhiệm vụ được giao cho ai đó. Trong bối cảnh quản lý và năng suất, một task là một đơn vị công việc riêng biệt, thường có thời hạn và các công việc phụ. Động từ to task có nghĩa là giao cho ai đó một nhiệm vụ, đôi khi kèm theo áp lực. Các cụm từ phổ biến gồm danh sách nhiệm vụ (task list), quản lý nhiệm vụ (task management), và lực lượng đặc nhiệm (task force).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: task được dùng cho công việc cụ thể, nhiệm vụ hay sự giao. Phân biệt với job (vị trí lâu dài) và duty (trách nhiệm). to task có nghĩa là giao cho ai đó một nhiệm vụ, thường kèm trách nhiệm. Nhiệm vụ thường có thời hạn. Tránh nhầm với chores hay dự án; ngữ cảnh sẽ làm rõ. Mạo từ: một task, nhiệm vụ; số nhiều: tasks.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm giữa task với công việc dài hạn hoặc nhiệm vụ chung.
  • So sánh task với chores (việc vặt ở nhà) không phù hợp.
  • to task không phải luôn mang nghĩa tiêu cực; chỉ là giao task.
  • Chỉ dùng task ở trường học; ở nơi làm việc cũng phổ biến.
  • Nhầm lẫn mạo từ và số nhiều: a task, the task; tasks.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường coi task như một công việc cụ thể có thời hạn, dễ nhầm lẫn với nhiệm vụ hay công việc lâu dài.

Mẹo Học

  • Luyện tập using task trong các ngữ cảnh khác nhau: học tập, công việc, dự án cá nhân.
  • Học động từ to task và các mẫu phổ biến (to task someone with).
  • Phân biệt task, job và duty bằng câu ví dụ.
  • Tạo danh sách nhiệm vụ riêng cho việc học hoặc làm việc hàng ngày.
  • Đọc và chú thích các câu có chứa task để ghi nhớ cách dùng.
  • Xem các cuộc họp hoặc briefing dự án để nghe task trong ngữ cảnh thực.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'task'?

A.Danger
B.Easy
C.Excitement
D.Challenge
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'task' used correctly?

A.He was tired of the tasks he had to do.
B.She completed the task easily.
C.The task was to laugh at the joke.
D.The task butterfly landed on the flower.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a similar word to 'task'?

A.Play
B.Assignment
C.Dislike
D.Happy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'task'?

A.Help
B.Break
C.Pleasure
D.Relaxation
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you use the word 'task'?

A.Walking in the park
B.Cooking a meal
C.Watching a movie
D.Taking a nap

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping on the Bus

Public Transport

2025.09.28 · 0:18 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Talking on the Bus

Public Transport

2025.08.30 · 0:15 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Volunteering: Drainage Work

Volunteering

2026.03.27 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteer Stall Planning at the Community Fair

Volunteering

2025.12.26 · 1:11 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Job Interview for Community Outreach Coordinator

Job Interview

2025.11.27 · 1:24 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ