LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

argumentation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

argumentation Ý nghĩa của Từ

  • quá trình trình bày lý do ủng hộ một tuyên bố
  • một tập hợp lý do hoặc chứng cứ ủng hộ một ý tưởng hoặc hành động
Illustration for this word

argumentation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

argumentation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɑːɡjʊmenˈteɪʃən/
Mỹ /ˌɑrɡjʊmenˈteɪʃən/
Tiết
argumentation

argumentation Từ nguyên của Từ

Từ này được tạo thành từ 'lập luận-' (từ tiếng Latinh 'arguere' nghĩa là 'chứng minh, làm rõ') + '-tion' (một hậu tố tạo danh từ). Nó có nguồn gốc từ tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ và được thiết lập trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16. Hãy tưởng tượng một phòng xử án nơi các luật sư nỗ lực trình bày các vụ án của họ, sử dụng lý luận và chứng cứ để thuyết phục bồi thẩm đoàn, điều này sống động minh họa cho bản chất của lập luận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lập luận là quá trình có mục đích đưa ra lý do để ủng hộ một khẳng định hoặc quan điểm. Nó kết hợp các khẳng định rõ ràng, bằng chứng liên quan, mối liên hệ logic và các phản biện để thuyết phục khán giả. Lập luận chất lượng không chỉ liệt kê ý kiến mà còn sắp xếp các ý tưởng một cách có hệ thống, trích dẫn nguồn đáng tin cậy, giải thích cách mỗi bằng chứng hỗ trợ từng điểm và dự đoán các phản đối. Lập luận dựa trên lý luận và bằng chứng chứ không chỉ dựa vào tu từ. Người học thường nhầm lẫn lập luận với tranh luận; cốt lõi là cấu trúc, chứng cứ và đánh giá công bằng các quan điểm khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng phát biểu rõ ràng.
  • - Cung cấp bằng chứng liên quan.
  • - Chỉ ra mối liên hệ logic giữa các ý.
  • - Xem xét và phản bác đối lập.
  • - Tránh ngụy biện và ngôn từ xúc phạm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lap luan chu y la chu yeu chi la cai tranh luan voi thang thien.
  • Nó là nói ý kiến cá nhân mà ko có bằng chứng.
  • Nó dựa nhiều vào cảm xúc thay vì lý trí và bằng chứng.
  • Có nghia la hét hoặc sỉ nhục người khác.
  • Chi ap dung cho pha tran đai hoc chinh thuc, khong phai viet thuong sap.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, lập luận được hiểu là một chuỗi hợp lý của luận điểm và bằng chứng; sai lầm phổ biến là chú trọng cảm xúc nhiều hơn bằng chứng.

Mẹo Học

  • Đọc các ví dụ lập luận tốt trong bài luận hoặc thảo luận.
  • Lên dàn ý cho luận điểm trước khi viết hoặc nói.
  • Sử dụng nguồn tin đáng tin cậy và trích dẫn chúng.
  • Kết nối rõ ràng mỗi bằng chứng với mỗi khẳng định.
  • Dự đoán và xử lý phản đối có thể có.
  • Ôn lại để đảm bảo luồng逻辑 mạch lạc và ngôn ngữ ngắn gọn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'argumentation'?

A.The act of arguing about trivial things
B.The process of reasoning and presenting ideas to support a claim
C.A disagreement between friends
D.The technique of winning an argument by yelling
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'argumentation' correctly?

A.Their argumentation was full of laughter.
B.Her argumentation failed to convince the audience.
C.He used argumentation to win at chess.
D.Argumentation is what you do at a party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'argumentation'?

A.Silence
B.Confusion
C.Debate
D.Observation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'argumentation'?

A.Dispute
B.Agreement
C.Contention
D.Debate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where reasoning is important?

A.When children negotiate with their parents about bedtime.
B.In a court trial, where the lawyer presents their case based on evidence and reasoning.
C.During a lively dinner party with friends.
D.When someone watches a movie for entertainment.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ