LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

armful - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

armful Ý nghĩa của Từ

  • khối lượng có thể cầm bằng một cánh tay
  • một gánh nặng có thể mang trên tay
  • hình tượng hóa, một lượng lớn điều gì đó
Illustration for this word

armful Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

armful Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɑːmfʊl/
Mỹ /ˈɑrmfəl/
Tiết
armful

armful Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: arm + ful (có nghĩa là 'đầy đặn'). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'earmfyll' (cánh tay + đầy), bị ảnh hưởng bởi cách dùng trong tiếng Pháp cổ. Hình ảnh trong trí nhớ: hãy tưởng tượng một cánh tay mạnh mẽ đầy hoa tới miệng, biểu trưng cho sự phong phú.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Armful là một lượng vật gì đó vừa đủ để ôm bằng một vòng tay ở bên hông. Nó mô tả một lượng tương đối, nhìn thấy được sự đầy đặn, chứ không phải con số chính xác. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày với các vật có thể được mang bằng một vòng tay, như hoa, đồ ăn, hay sách. Nguồn gốc etymology: arm + ful (full of); từ tiếng Anh cổ earmfyll, bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ. Hình dung trí nhớ: hình ảnh một cánh tay đầy hoa, biểu thị sự phong phú.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho số lượng xấp xỉ
  • Không dùng cho trọng lượng hoặc số lượng chính xác
  • Áp dụng cho vật dụng có thể cầm bằng một cánh tay
  • Thường được bổ nghĩa bằng tính từ như nhỏ/lớn/những bó hoa
  • Thường gặp trong nói hàng ngày, không phải khi viết formal

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Armful = một lượng chính xác vừa với một cánh tay
  • Chỉ áp dụng cho hoa
  • Là một đơn vị đo chính xác
  • Có thể ám chỉ người
  • Luôn ở dạng số nhiều

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu nhầm armful là một đơn vị đo cụ thể; thực tế là nó diễn tả một lượng xấp xỉ và phụ thuộc vật được cầm.

Mẹo Học

  • Kết hợp với tính từ: một armful nhỏ, một armful lớn
  • So sánh với cụm từ như một nắm/những bó
  • Dùng với danh từ cụ thể (hoa, groceries)
  • Tránh dùng với người
  • Hình dung bằng mắt về lượng vừa vặn trong một vòng tay
  • Luyện tập ở ngôi số ít và nhiều

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'armful'?

A.A quantity that can be held in one's arm
B.A type of punishment
C.A broken object
D.A group of friends
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used 'armful' in a sentence.

A.He had an armful of ideas to share during the meeting.
B.She picked an armful of flowers from the garden.
C.The teacher gave an armful of homework to complete by next week.
D.He received an armful of compliments after his performance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'armful'?

A.Hollow
B.Bundle
C.Large
D.Massive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'armful'?

A.Surplus
B.Abundance
C.Lack
D.Quantity
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context could you use 'armful'?

A.I need to grab my bag from the table.
B.He enjoys reading mystery novels every night.
C.She filled the basket with an armful of fruits.
D.They decided to travel overseas for vacation.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ