armored - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: armor + -ed. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh arma, qua tiếng Pháp cổ arme/armure, đến tiếng Anh armor. (c) Hình ảnh gợi nhớ: một hiệp sĩ mặc giáp sáng chói.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQArmored là tính từ miêu tả cái gì đó mang giáp hoặc được bảo vệ bằng lớp giáp. Nó có thể áp dụng cho người hay vật được bảo vệ bằng lớp giáp, như xe bọc thép hay áo giáp, hoặc theo nghĩa bóng để chỉ sự kiên cường về mặt cảm xúc hoặc tinh thần. Theo nguồn gốc, armor bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ arme/armure và Latin arma. Trong tiếng Việt khi diễn đạt, người học thường gặp sự khác biệt giữa dùng 'giáp' cho đồ vật và 'bọc thép' hoặc 'được bảo vệ', và cần phân biệt với các từ liên quan như 'armour' khi đọc tài liệu tiếng Anh.
Với người học tiếng Việt, phân biệt ý nghĩa vật lý và ẩn dụ là quan trọng; chú ý sự khác biệt giữa các phiên bản tiếng Anh (US/UK).
What is the meaning of the word 'armored'?
In which sentence is the word 'armored' used correctly?
Which word is a synonym of 'armored'?
What is the opposite of 'armored'?
In what real-life context would you find something that is 'armored'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật