van - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'van' bắt nguồn từ tiếng Hà Lan 'vans', có nghĩa là một chiếc xe ngựa lớn có mái dùng để vận chuyển hàng hóa. Hình ảnh này liên quan đến một phương tiện rộng rãi chở hàng, gợi nhớ đến hình ảnh một gia đình vui vẻ đang du lịch cùng nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên mình nắm chặt chìa khóa, đẩy cửa xe mở ra và kéo ghế về phía trước. Chiếc van như một người bạn đồng hành nhẹ rùng lên và tôi giữ chắc tay lên vô-lăng, gương chiếu hậu cũng được điều chỉnh. Tôi từ từ đổi số, giữ thẳng đường, cảm nhận trọng lượng của hàng hoá khi mặt đường lên xuống. Chuyến đi trở thành một câu chuyện nhỏ chuyển động, nơi người hoặc hàng hoá di chuyển từ nơi này sang nơi khác nhờ chiếc van.
Van là một loại xe dùng để vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách. Thường lớn hơn ô tô riêng nhưng nhỏ hơn xe tải lớn hay xe buýt. Có các loại van tải hàng, van chở người hoặc xe khách. Từ nguyên gốc là tiếng Hà Lan 'vans' có ý nói khoang cargo rộng.
Giải thích cho người Việt: van có thể là xe tải nhẹ hoặc xe chở người; phân biệt với xe buýt và xe tải dựa trên mục đích dùng và kích thước.
In which sentence is the word 'van' used correctly?
Which word is a synonym of 'van'?
In which situation would you most likely see a van?
Can you think of a specific real-life scenario where a van would be useful?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật