LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

guard - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

guard Ý nghĩa của Từ

  • bảo vệ hoặc giữ an toàn
  • theo dõi một cái gì đó
  • người bảo vệ hoặc phòng thủ
Illustration for this word

guard Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

guard Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡɑːd/
Mỹ /ɡɑrd/
Tiết
guard

guard Từ nguyên của Từ

guard = g(e)uard + -ard (hậu tố chỉ ai đó làm việc gì đó). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'guardare' → Pháp cổ 'gardier' → Tiếng Anh 'guard'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một hiệp sĩ đứng canh tại cổng lâu đài, sẵn sàng bảo vệ chống lại kẻ xâm nhập.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hít sâu, điều chỉnh tư thế, một move nhỏ để canh phòng căn phòng. Tôi shift từ đám đông sang cửa ra vào, đôi bàn tay sẵn sàng đẩy lùi nguy hiểm hoặc kéo ai đó tới sự an toàn. Nỗ lực làm tôi tập trung hơn và tôi giữ vững vị trí dù hành lang chật chội. Việc canh phòng giờ giống như một quyết định ngay lúc này, không phải một định nghĩa.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Guard có thể là động từ và danh từ. Là động từ, nó có nghĩa là bảo vệ hoặc giữ an toàn cho một thứ gì đó, thường bằng cách canh gác, giám sát hoặc củng cố để ngăn điều gì đó xảy ra. Cũng gặp trong các cụm từ như guard against để nhấn mạnh phòng ngừa sai sót hoặc tổn hại. Là danh từ, guard chỉ một người bảo vệ hoặc bảo hộ một nơi, một người hoặc một quy tắc, ví dụ bảo vệ tòa nhà hoặc người canh cửa. Ý tưởng cốt lõi là bảo vệ có ý thức và liên tục, đôi khi gắn với quyền hạn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng guard như động từ với tân ngữ trực tiếp.
  • Với against mang nghĩa phòng ngừa thiệt hại hoặc sai sót.
  • Danh từ dùng để chỉ người bảo vệ một nơi hoặc quy tắc.
  • Cụm từ phổ biến: guard duty, security guard.
  • Chú ý sự khác biệt với từ watch hay protect.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Guard không chỉ là đứng canh; nó bảo vệ cả vật thể, địa điểm hoặc ý tưởng.
  • guard against mang nghĩa phòng ngừa sai sót hoặc thiệt hại.
  • Danh từ guard không phải cho mọi vai trò an ninh; nó cho thấy trách nhiệm bảo vệ.
  • Tránh nhầm guard với watch; guard nhấn mạnh bảo vệ chủ động và trách nhiệm.
  • Guard và protect không phải lúc nào cũng có thể dùng thay thế.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: guard mang ý nghĩ bảo vệ có trách nhiệm và liên tục; phân biệt guard với watch và protect, đặc biệt trong guard against.

Mẹo Học

  • Luyện tập guard ở dạng động từ và danh từ với các đối tượng khác nhau.
  • Sử dụng guard against để diễn đạt phòng ngừa sai sót hoặc thiệt hại.
  • So sánh guard với watch và protect trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • Hãy hình dung một bảo vệ ở cổng để ghi nhớ ý nghĩa trách nhiệm.
  • Học các cố định thường gặp như guard duty, security guard.
  • Ghi âm khi đọc ví dụ để kiểm tra phát âm và ngữ điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'guard'?

A.Ignore
B.Protect
C.Build
D.Destroy
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'guard' used in a sentence?

A.The dog guard the house.
B.The teacher guard the classroom.
C.The soldier stood on guard at the entrance.
D.The guard sleeps during the night.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'guard'?

A.Release
B.Attack
C.Nurture
D.Defend
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'guard'?

A.Secure
B.Expose
C.Protect
D.Watch
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you see a guard?

A.Library
B.Restaurant
C.Park
D.Museum

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Park Emergency Call: Security Guard Reports a Man

Emergency Services

2026.01.14 · 1:15 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Payment, Quiet Retreat

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 3:33 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Acts, Quiet Relief

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.08 · 1:10 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ