LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

arrived - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

arrived Ý nghĩa của Từ

  • đến một nơi
  • đến đích
  • xảy ra hoặc xảy đến
Illustration for this word

arrived Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

arrived Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈraɪv/
Mỹ /əˈraɪv/
Tiết
arrive

arrived Từ nguyên của Từ

arrive = ad- (đến) + rive (đạt), từ Latin 'arripare' qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một người du lịch đến bờ biển và vui vẻ đặt chân lên đất liền sau một chuyến đi dài.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm thanh vịn, move bước chân và tiến lên. Phố biến đổi, tôi adjust nhịp, quẹo một góc và thay đổi tốc độ. Khi cửa tàu mở ra, tôi cảm thấy mình đã đến nơi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Arrive là một động từ đa nghĩa có nghĩa là đến được một địa điểm hoặc một sự kiện xảy ra sau một chuyến đi. Dùng arrive at cho địa điểm cụ thể, arrive in cho khu vực lớn hoặc quốc gia. Có thể diễn đạt sự việc xảy ra đúng như dự tính khi nói arrive on schedule. Danh từ arrival thường gặp trong tiêu đề. Chú ý giới từ và ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng arrive để đến một địa điểm hoặc để diễn đạt sự kiện xảy ra đúng lúc. arrive at cho địa điểm cụ thể, arrive in cho khu vực lớn. Không nói arrive the station; nói arrive at the station. Arrive là động từ nội tại. arrival là danh từ cho sự đến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • arrive có thể bị hiểu nhầm là có thể có tác động lên danh từ
  • dùng at cho địa điểm cụ thể
  • dùng in cho khu vực lớn
  • nhầm lẫn arrival với arrive trong ngữ cảnh khác
  • giới từ thời gian dễ bị nhầm lẫn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hình dung arrive như lúc đến nơi và chú ý giới từ at/in. Cẩn trọng với tính tự động của động từ.

Mẹo Học

  • Luyện tập động từ du lịch
  • Học giới từ với địa điểm
  • Sử dụng arrival ở dạng danh từ trong tiêu đề
  • Phân biệt arrive và get to
  • Kết hợp với cụm thời gian
  • Chú ý cụm cố định phổ biến

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'arrived' mean?

A.To reach a destination
B.To depart from a place
C.To ignore someone
D.To create something new
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'arrived' correctly.

A.She arrived at the party yesterday.
B.He arrived from the store with groceries.
C.They have arrived a decision on the topic.
D.I arrived to the concert early.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'arrived'?

A.Departed
B.Left
C.Reached
D.Vacated
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'arrived'?

A.Finished
B.Departed
C.Completed
D.Checked
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone has just entered a location?

A.They left the office to go home.
B.The truck has been unloading supplies.
C.The guests were welcomed as they entered the venue.
D.We waited outside for her.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi to the edifice

Taxi Ride

2026.03.22 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Pet-sitting Shift Call

Simple Phone Call

2026.01.04 · 0:26 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus Stop Help

Public Transport

2025.12.06 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Electronics Recycling Volunteer Briefing

Volunteering

2026.05.03 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Neighbour Reports an Older Man with a Tremor

Emergency Services

2026.04.05 · 1:00 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Community Hub

Volunteering

2026.03.19 · 1:32 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ