triệu chứng và phương pháp điều trị viêm khớp
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'arthro-' có nghĩa là 'khớp' và '-itis' có nghĩa là 'viêm'. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latinh → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một khớp đang uốn cong và viêm, đại diện cho cơn đau liên quan đến viêm khớp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQViêm khớp là thuật ngữ chung chỉ sự viêm hoặc thoái hóa các khớp, gây đau, cứng và vận động hạn chế. Nó có thể gặp ở mọi lứa tuổi, nhưng phổ biến nhất ở người già hoặc trong các rối loạn tự miễn như viêm khớp dạng thấp. Triệu chứng điển hình gồm sưng khớp, giảm phạm vi cử động và cứng ngủ sáng kéo dài. Điều trị nhằm giảm đau và chậm tiến triển, dùng thuốc giảm đau, một số thuốc điều trị bệnh nền, vật lý trị liệu và thay đổi lối sống như quản lý cân nặng và vận động nhẹ. arthritis xuất phát từ tiếng Hy Lạp arthro- ‘khớp’ và -itis ‘viêm’, nghĩa là tổng chỉ nhiều bệnh lý chứ không phải một căn bệnh đơn lẻ.
Giải thích cho người Việt: arthritis trong tiếng Anh là thuật ngữ tổng quát cho nhiều bệnh lý. Phân biệt OA và RA sớm và dùng ví dụ cụ thể để tránh nhầm lẫn.
What is the meaning of the word 'arthritis'?
Which sentence correctly uses the word 'arthritis'?
Which word is most similar to 'arthritis'?
What is the opposite of 'arthritis'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'arthritis'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật