LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

askew - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

askew Ý nghĩa của Từ

  • không ở vị trí thẳng hoặc đều
  • đặt sai hoặc cong
  • theo nghĩa bóng, không đúng hoặc công bằng
Illustration for this word

askew Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

askew Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈskjuː/
Mỹ /əˈsku/
Tiết
askew

askew Từ nguyên của Từ

askew có nguồn gốc từ 'a-' (từ) + 'skew' (không thẳng). Nó có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'esquiu', có nghĩa là 'cong' vào cuối thế kỷ 14. Bạn hãy tưởng tượng một khung ảnh treo lệch trên tường, giúp bạn nhớ rằng mọi thứ không đúng vị trí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Askew mô tả một vật không ở vị trí thẳng hoặc ngang, thường bị nghiêng sang một phía. Có thể nói một bức tranh treo lệch, một kệ sách bị lệch, hay một lá cờ rung lệch tâm. Theo nghĩa bóng, nó có thể ám chỉ điều gì đó không đúng đắn hoặc không công bằng, hay một quyết định hoặc kế hoạch lệch hướng. Nguồn gốc từ a- (từ) + skew (vẹo, cong).

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng các cụm từ như để ngang/khi lệch cho tilt vật lý. 2) Ý nghĩa ẩn dụ thể hiện sự không công bằng. 3) Trong giao tiếp hàng ngày, nghe khá trang trọng nên dùng từ đơn giản khi nói chuyện thường. 4) So sánh với awry và slanted để phân biệt sắc thái. 5) Điều chỉnh mức độ trang trọng theo đối tượng người nghe.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng chỉ mô tả nghiêng vật lý
  • Nhầm lẫn với một dạng động từ
  • Cho rằng chỉ mang nghĩa bóng
  • Dùng với đồ vật đã thẳng trục (không nghiêng) để nhấn mạnh
  • So với awry trong mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: trong tiếng Anh, askew dùng cho lệch vị trí vật lý và lệch lạc ý nghĩa; nghe hơi trang trọng khi viết, còn nói hàng ngày vẫn gặp trong mô tả vật thể lệch tâm.

Mẹo Học

  • Hình dung một vật lệch để ghi nhớ
  • Kết hợp với các động từ treo, ngả, nghiêng
  • So sánh với awry và slanted để nắm sắc thái
  • Ôn luyện cả nghĩa đen và nghĩa bóng
  • Chú ý cụm từ thường gặp: treo lệch, nhìn lệch tâm
  • Ghi chú sự khác biệt giữa căn giữa và lệch

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'askew' mean?

A.Straight
B.Tilted or crooked
C.Comfortable
D.Joyful
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'askew'.

A.The picture on the wall is askew.
B.He felt askew after the meal.
C.She wore a smile that was askew.
D.The chair was askew in the corner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'askew'?

A.Run
B.Happy
C.Crooked
D.Bright
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'askew'?

A.Wavy
B.Curved
C.Even
D.Rough
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario related to 'askew'?

A.The shelf was perfectly aligned and stable.
B.He adjusted his tie to look more presentable.
C.The road sign was not straight, creating confusion for drivers.
D.The furniture arrangement in the room was neat.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ