LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

asks - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

asks Ý nghĩa của Từ

  • yêu cầu thông tin
  • hỏi
  • đòi hỏi một câu trả lời
Illustration for this word

asks Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

asks Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɑːsk/
Mỹ /æsk/
Tiết
ask

asks Từ nguyên của Từ

ask = 'yêu cầu' (tiếng Anh cổ 'ascian') → ngữ hệ Germanic → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó quỳ gối, chắp tay lại để lịch sự yêu cầu điều họ cần.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người tiến lại gần, chỉnh lại tư thế và push một câu hỏi vào không gian im lặng. Khoảng im lặng kéo dài, tôi điều chỉnh hơi thở và giọng nói để tỏ ra tò mò chứ không áp đặt. Tôi giữ ánh nhìn và chờ đợi phản hồi. Khoảnh khắc ấy biến nhu cầu có câu trả lời thành một hành động thật sự, bắt đầu cuộc đối thoại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, 'to ask' có nghĩa là yêu cầu thông tin, hỏi về điều gì đó hoặc nhờ ai đó làm một việc. Cụm từ thường gặp gồm ask a question, ask for permission, ask about something, ask someone to do something. Người học Việt Nam thường gặp nhầm lẫn giữa 'ask for' (yêu cầu nhận được cái gì) và 'ask about' (hỏi về cái gì). Cần chú ý dùng bắt đầu bằng could you/ would you mind để lịch sự. Nhiều người dịch thẳng từ tiếng Việt sang tiếng Anh, gây thiếu tự tin khi tự tin khi nói chuyện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Để lịch sự hơn, dùng could you hoặc would you mind.
  • 'ask for' có nghĩa là yêu cầu nhận được một cái gì; 'ask about' là hỏi về một chủ đề; 'ask someone to' là nhờ ai đó làm việc gì.
  • Phân biệt ask với tell hoặc order dựa trên giọng điệu và mức độ lịch sự.
  • Luyện tập gián tiếp: cô ấy hỏi station ở đâu.
  • Cách dùng phổ biến với các collocations.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng ask chỉ có nghĩa là hỏi; quên đi các cách yêu cầu lịch sự.
  • nhầm lẫn giữa 'ask for' và 'ask about'.
  • thiếu lịch sự với form nói trực tiếp thay vì lịch sự.
  • không phân biệt hỏi về chủ đề vs yêu cầu một cái gì.
  • không quen với thì và dạng gián tiếp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần nhớ rằng tiếng Anh dùng could you/ would you mind để lịch sự; giọng điệu và ngữ cảnh quyết định mức độ lịch sự.

Mẹo Học

  • Cụm từ phổ biến: ask a question, ask for permission, ask about, ask someone to do something.
  • Luyện tỏ vẻ lịch sự: could you, would you mind.
  • Phân biệt 'ask for' với 'ask to'.
  • Luyện các thì: I ask, I asked, I will ask.
  • Luyện nói gián tiếp qua các đoạn đối thoại ngắn.
  • Chú ý giới từ liên quan tới chủ đề: about, for, to.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'asks'?

A.To refuse to speak
B.To request information or an answer
C.To write a message
D.To run quickly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'asks' correctly?

A.They asks about the weather yesterday.
B.She asks to run every morning.
C.He asks if I can come to the party.
D.You asks me to leave early.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'asks'?

A.Runs
B.Inquires
C.Jumps
D.Sits
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'asks'?

A.Gives
B.Answers
C.Responds
D.Tells
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might request something?

A.The child plays with toys in the park.
B.The team finishes the project ahead of schedule.
C.The student approaches the teacher for clarification.
D.The friend decides to cook dinner.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for Directions at the Gate

Asking for Directions

2026.05.01 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone call about a wooden toy order

Simple Phone Call

2026.04.20 · 0:39 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Order in an Airy Restaurant

Restaurant Order

2026.03.26 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Trainer Discusses Balance and Training

Sports & Fitness

2026.04.13 · 1:08 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ