LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

assist - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

assist Ý nghĩa của Từ

  • giúp ai đó làm điều gì
  • hỗ trợ đạt được mục tiêu
  • cung cấp sự hỗ trợ hoặc dịch vụ
Illustration for this word

assist Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

assist Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈsɪst/
Mỹ /əˈsɪst/
Tiết
assist

assist Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latin 'assistere' (ad- = đến + sistere = đứng). Nguồn gốc lịch sử từ Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng có ai đó đứng bên cạnh bạn, sẵn sàng giúp đỡ bất cứ lúc nào, một người bạn luôn bên cạnh để hỗ trợ bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bạn nắm chặt chiếc ghế và kéo nó lại gần người cần giúp đỡ. Bạn cúi người, điều chỉnh góc và đẩy nhẹ để họ tiến đến mục tiêu. Nỗ lực lan tỏa lên cánh tay và lưng, bạn giữ một cái chạm nhẹ và để họ tự quyết nhịp độ. Hành động hỗ trợ nhỏ ấy giúp họ gần với điều họ muốn và cho bạn thấy cách dùng nó ngoài sách vở.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Assist là động từ trang trọng có nghĩa là giúp đỡ ai đó hoàn thành một công việc hoặc đạt được một mục tiêu. Nó thường dùng với tân ngữ trực tiếp (assist someone) và kèm theo giới từ with hoặc in để chỉ cách thức hỗ trợ: assist with a project, assist in solving a problem, assist someone in doing something. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ thường dùng 'help', còn 'assist' dùng trong văn viết hoặc trong bối cảnh chuyên môn và thể thao. Người học hay nhầm lẫn giữa 'assist' với các động từ khác như 'help' hoặc bỏ giới từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng 'assist' với with hoặc in để nói cách giúp đỡ được cung cấp
  • • Thường cần đối tượng trực tiếp (assist someone)
  • • Thông dụng hơn trong văn viết/formal so với 'help'
  • • Có thể là danh từ (an assist) trong thể thao
  • • Phân biệt với 'assistance' để tránh nhầm lẫn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa 'assist' và 'attend' khi tham dự sự kiện
  • Thiếu đối tượng trực tiếp
  • Dùng giới từ sai (with/in)
  • Nhầm với danh từ 'assistance'
  • Nuốt chửng 'assist' thay cho 'help' trong nói thông thường

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, 'assist' mang tính trang trọng; thay bằng 'hỗ trợ' hoặc 'giúp đỡ' trong hầu hết ngữ cảnh hàng ngày. Tránh nhầm với 'assister' (đi dự): Att.”

Mẹo Học

  • Học dạng verb với tân ngữ trực tiếp (assist someone)
  • Dùng with/in để diễn đạt cách giúp đỡ
  • Trong giao tiếp hàng ngày -> 'help'
  • Phân biệt với danh từ 'assistance'
  • Ví dụ thể thao với 'an assist'
  • Luyện tập khác biệt giữa trang trọng và thông dụng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the best definition of the word 'assist'?

A.to celebrate a personal achievement
B.to refuse to help or to oppose someone
C.to help or give support to someone
D.to move quietly and secretly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'assist' correctly?

A.They assisted their coffee before drinking it.
B.She assisted the piano to the song.
C.The nurse will assist the surgeon during the operation.
D.Please assist the door before opening.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'assist'?

A.help
B.delay
C.destroy
D.ignore
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'assist'?

A.aid
B.support
C.hinder
D.encourage
Bước 5: Thành thạo

Which real-life scenario is one where the word would be appropriate to use?

A.A caregiver helps an elderly person get dressed and move safely.
B.He locked his bike and rode away alone.
C.They published a research paper without any outside input.
D.She tasted the sauce to check its seasoning.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for Directions

Asking for Directions

2025.09.13 · 0:22 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Buying Travel Insurance at the Desk

Travel Insurance

2025.11.02 · 1:17 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering Experience at the Community Center

Volunteering

2025.09.29 · 0:43 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Understanding Basic Banking

Banking Basics

2025.09.28 · 1:01 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ