LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

association - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

association Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm được thành lập cho một mục đích cụ thể
  • mối liên kết tâm lý giữa các ý tưởng
  • hành động kết nối với người khác
Illustration for this word

association Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

association Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˌsəʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/
Mỹ /əˌsoʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/
Tiết
association

association Từ nguyên của Từ

associ- = kết nối, -ation = hành động; Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người nắm tay nhau tạo thành một vòng tròn, với những ý tưởng chảy giữa họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt cốc xuống, di move một chút các lá bài trên bàn, kéo gần rồi đẩy xa để xem cái gì kết nối với cái gì. Nhìn lại, tôi điều chỉnh tư thế, giữ ánh mắt, và để một cái tên đã quen gắn với một ký ức thành một dòng chảy trong đầu. Gương mặt quen thuộc và ý tưởng chung như một chiếc cầu nhỏ mọc lên trong tâm trí, các mảnh vụn sắp xếp thành bản đồ. Sự liên kết dần hiện ra không bằng định nghĩa, mà bằng cách tôi di chuyển, lắng nghe và ghép mọi người, câu chữ và ý tưởng lại với nhau trong hoàn cảnh.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Association là một danh từ tiếng Anh với ba nghĩa chính. Thứ nhất, một nhóm được thành lập nhằm mục đích cụ thể, như một hiệp hội. Thứ hai, liên kết tâm trí giữa các ý tưởng, tức là sự liên tưởng. Thứ ba, hành động kết giao với người khác, ám chỉ sự kết nối xã hội. Trong ngữ cảnh trang trọng, nó thường chỉ một tổ chức; trong ngữ cảnh thông dụng, nó ám chỉ liên kết khái niệm. Người học cần phân biệt giữa danh từ chỉ tổ chức và liên tưởng nhận thức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ dùng association cho cả nhóm và liên kết tâm trí.
  • Với tổ chức, dùng các cụm từ như hiệp hội chuyên môn hoặc liên đoàn.
  • Khi nói về trí nhớ, mô tả một liên kết nhận thức giữa tín hiệu và ký ức.
  • Tránh khái quát quá mức; không phải mọi liên kết đều là liên tưởng.
  • Trong viết formal, dùng association cho tổ chức; nói thông thường dùng từ khóa liên kết hoặc mối liên hệ cho ý tưởng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • association chỉ có nghĩa là một tổ chức chính thức
  • nó không dành cho liên kết trí nhớ
  • ở mọi ngữ cảnh có thể thay bằng relation
  • liện tưởng và kết nối là giống nhau
  • dạng số nhiều luôn là associations

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn giữa tổ chức và liên kết nhận thức khi dùng association; hãy phân biệt bằng ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Bắt đầu bằng ba nghĩa chính: tổ chức, liên kết nhận thức, hành động liên kết xã hội.
  • Phân biệt ngữ cảnh trang trọng và thông thường.
  • Học các collocation như hiệp hội chuyên môn.
  • Liên tưởng nhớ cần diễn đạt riêng.
  • Luyện câu để phân biệt tổ chức và liên kết khái niệm.
  • Xem ví dụ từ từ điển.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'association'?

A.Eager
B.Individual
C.Careful
D.Group
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentence is the word 'association' used correctly?

A.He had an association with the dog.
B.She walked the association.
C.The association went to the park.
D.The association decided to help the community.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the most similar to 'association'?

A.Organization
B.Disorder
C.Unrelated
D.Individual
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'association'?

A.Participation
B.Isolation
C.Agreement
D.Cooperation
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'association' in a real-life context?

A.The association between the two countries strengthened over time.
B.I prefer to work alone without any association.
C.The association of professionals met to discuss the issue.
D.Our school has an association that helps students in need.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ