LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

formed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

formed Ý nghĩa của Từ

  • hình dạng hoặc cấu trúc của một thứ gì đó
  • tài liệu có chỗ trống để điền
  • tạo ra hoặc phát triển điều gì đó
Illustration for this word

formed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

formed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɔːm/
Mỹ /fɔrm/
Tiết
form

formed Từ nguyên của Từ

Tiếng Pháp cổ 'forme' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'forma' (hình dạng) → hình ảnh một nghệ nhân tạo hình từ đất sét.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em di di chuyển các nét (move) và điều chỉnh các cạnh để bắt đầu hình thành một cái gì đó. Em điều chỉnh các cạnh và xoay trang theo tiến trình, cảm nhận nỗ lực tăng lên với từng thay đổi nhỏ. Khi một hình dạng bắt đầu hiện lên, em đặt nét cuối, giữ thăng bằng và để hình dạng xuất hiện bằng sự lựa chọn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Form là một từ tiếng Anh rất linh hoạt. Danh từ này có thể ám chỉ hình dáng, cấu trúc của một vật, hoặc một dạng thức, một kiểu loại. Nó cũng chỉ một mẫu đơn cần điền thông tin, ví dụ form. Động từ form có nghĩa là hình thành, tạo ra hoặc phát triển điều gì đó, như hình thành kế hoạch hay hình thành thói quen. Nó còn được dùng để chỉ một loại hình nhà nước hay một hình thức. Các cụm từ thường gặp gồm điền vào form, ở trạng thái tốt, hoặc thể hiện dạng nào đó. Khi học, chú ý sự khác biệt giữa hình thức và hệ thống, và cách dùng theo ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Form là từ tiếng Anh đa nghĩa; có thể là danh từ hoặc động từ.
  • - Danh từ dùng cho mẫu đơn cần điền thông tin, ví dụ điền vào form.
  • - Động từ có nghĩa hình thành, tạo ra hoặc phát triển một điều gì đó.
  • - Dạng khác của form dùng cho hình thức chính phủ hoặc kiểu mẫu.
  • - Thực hành dùng form trong các ngữ cảnh tạo dựng và phát triển kế hoạch, thói quen.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Form không chỉ là danh từ; cũng là động từ trong nhiều ngữ cảnh.
  • Hình dạng (shape) và hình thức (form) có sắc thái khác nhau tùy ngữ cảnh.
  • Mẫu đơn không nhất thiết là vật thể: nó có thể là một định dạng.
  • Fill in a form và fill out a form khác nhau tùy vùng địa lý.
  • Hình thức chính phủ là một nghĩa trừu tượng khác với hình thức vật lý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy nghĩ về form như hình thức và quá trình; người học thường quên nó cũng là động từ và hay nhầm lẫn giữa fill in và fill out; collocation phụ thuộc ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • 1) Luyện nghe và nói form ở vai trò danh từ và động từ.
  • 2) Học các collocations cố định như form of government, form of address.
  • 3) So sánh fill out a form và fill in a form theo khu vực.
  • 4) Tạo câu ví dụ để nhớ các collocations.
  • 5) Tạo ngữ cảnh ngắn về hình dạng, cấu trúc và phát triển.
  • 6) Nghe 'in good form' để củng cố cách dùng.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in and Questions

Hotel Check-in

2026.04.30 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic Visit: Forms and Help

Health Clinic Visit

2026.02.13 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Asking for Help with Lost Wallet

Asking for Help

2026.02.12 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Urban Pollution: Small Changes, Measurable Effects

Environment & Pollution

2026.04.25 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Chat: Club Training and a Local News Story

Sports & Fitness

2026.04.21 · 1:21 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Requesting Mortgage Forbearance at a Bank

Banking Basics

2026.04.20 · 1:14 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ