LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

assuage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

assuage Ý nghĩa của Từ

  • giảm nhẹ cơn đau hoặc sự khó chịu
  • xoa dịu hoặc làm yên lòng ai đó
  • satisfy hoặc appease một mong muốn
Illustration for this word

assuage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

assuage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈsweɪdʒ/
Mỹ /əˈsweɪdʒ/
Tiết
asuage

assuage Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'ad-' (đến) + 'suavis' (ngọt). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'assuaviare' → tiếng Pháp cổ 'assouager' → tiếng Anh 'assuage'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng việc làm dịu một đứa trẻ đang khóc bằng những lời ngọt ngào, làm cho nỗi đau của chúng biến mất, giống như 'assuage' có nghĩa là giảm đau hoặc làm dịu sự khó chịu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Assuage là một động từ có nghĩa là giảm bớt đau đớn hoặc khó chịu, trấn tĩnh ai đó và làm vừa lòng hay thỏa mãn một ham muốn. Nó gợi ý sự nhẹ nhõm tạm thời hơn là giải quyết triệt để vấn đề, thường thông qua sự đảm bảo, lời an ủi hoặc hành động giảm bớt nỗi lo. Có thể dùng với nỗi sợ hãi, tội lỗi, đói hoặc giận dữ. Tông ngữ trang trọng hơn so với calm hoặc soothe và hay xuất hiện trong văn viết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng cho sự nhẹ nhõm, không phải giải quyết triệt để
  • - Kết hợp với sự đảm bảo hoặc thông tin để giảm lo lắng
  • - Khác với calm/soothe ở sắc thái ngữ nghĩa
  • - Thường gặp với sợ hãi, tội lỗi, đói hoặc giận dữ
  • - Thông dụng trong văn viết hoặc trang trọng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Assuage không có nghĩa là giải quyết vấn đề hoàn toàn; nó làm nhẹ đi sự khó chịu tạm thời
  • Đừng nhầm với an ủi; an ủi là làm dịu cảm xúc, còn assuage là giảm bớt đau đớn
  • Không dùng cho đau đớn thể xác một cách thông dụng nhất
  • Không dùng để dàn xếp tranh chấp hay làm lời hứa có giá trị
  • Khác với soothe: soothe làm dịu cảm xúc hoặc đau đớn, assuage nhấn mạnh sự giảm nhẹ đau đớn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ tương đương thường là xoa dịu hoặc làm dịu; học viên có thể dùng assuage ở mức quá trang trọng hoặc ý nghĩa quá hẹp.

Mẹo Học

  • - Nhớ rằng assuage là cảm giác nhẹ nhõm tạm thời, không phải giải quyết triệt để
  • - Kết hợp với sự đảm bảo hoặc thông tin để giảm lo lắng
  • - Phân biệt với calm/soothe ở mức độ ngữ nghĩa và độ trang trọng
  • - Thường gặp với sợ hãi, nỗi tội lỗi, đói hoặc giận dữ
  • - Thực hành nhiều trong văn viết hoặc văn bản trang trọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'assuage' mean?

A.To make something worse
B.To relieve or calm something
C.To cause confusion
D.To hide information
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'assuage' correctly.

A.She spoke softly to assuage the crying baby.
B.He tried to assuage his pain by ignoring it.
C.They used loud music to assuage the tension in the room.
D.The storm did little to assuage the drought.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'assuage'?

A.Annoy
B.Soothe
C.Intensify
D.Convolute
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'assuage'?

A.Calm
B.Aggravate
C.Comfort
D.Soothe
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of the word 'assuage'?

A.After talking with her friend, she felt a sense of calm.
B.The charity event helped to assuage the suffering of local families.
C.He shouted loudly to get everyone's attention.
D.The doctor prescribed medication to relieve her anxiety.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ