LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

astrology - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

astrology Ý nghĩa của Từ

  • nghiên cứu về các thiên thể và ảnh hưởng của chúng đến các vấn đề của con người
  • một hệ thống niềm tin liên kết vị trí của các ngôi sao và hành tinh với các sự kiện trên Trái Đất
Illustration for this word

astrology Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

astrology Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈstrɒlədʒi/
Mỹ /əˈstrɑlədʒi/
Tiết
astrology

astrology Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 'astro-' (ngôi sao) + '-logy' (nghiên cứu); Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'astron' (ngôi sao) → Latin 'astrologia' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hiền nhân đọc các ngôi sao vào ban đêm, giải mã cách vũ trụ nói về số phận của chúng ta.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chiêm tinh học là môn học hoặc hệ thống niềm tin cho rằng vị trí và chuyển động của các thiên thể có ảnh hưởng tới các việc của con người. Nó phát triển song song với thiên văn học và được dùng để đọc vận mệnh qua các cung hoàng đạo và bản đồ sinh. Trong sử dụng hiện đại, chiêm tinh học thường được coi là một hệ thống niềm tin hoặc thực hành siêu hình chứ không phải một khoa học; nhiều người tìm đến nhà chiêm tinh để nhận lời khuyên về các mối quan hệ, sự nghiệp hoặc thời điểm thuận lợi. Từ này có thể chỉ đến nghiên cứu lịch sử hoặc thực hành đương đại tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu sự khác biệt giữa chiêm tinh học và thiên văn học.
  • Chiêm tinh học không phải là khoa học mà là hệ thống niềm tin.
  • Sử dụng nó cho horoscopes và bản đồ sao sinh.
  • Tránh khẳng định dựa trên bằng chứng khoa học.
  • Điều chỉnh ngôn từ theo bối cảnh (văn hóa/giải trí/niềm tin).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chiêm tinh học giống thiên văn học.
  • Bố cục chiêm tinh có thể tiên đoán tương lai chính xác.
  • Cùng một cung hoàng đạo cho mọi người có tính cách y hệt.
  • Chiêm tinh học được chứng minh khoa học.
  • Sinh cùng một ngày cho số phận giống nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, giải thích rằng chiêm tinh học thường được xem như tín ngưỡng hoặc giải trí, không phải khoa học; dễ nhầm lẫn với thiên văn học.

Mẹo Học

  • Học các thuật ngữ chính: chiêm tinh học, horoscope, bản đồ sao sinh, cung hoàng đạo.
  • Phân biệt khoa học và niềm tin khi nói về chiêm tinh học.
  • Luyện tập sử dụng chiêm tinh học trong ngữ cảnh văn hóa hoặc giải trí.
  • So sánh với thiên văn học để nhận ra khác biệt trong cách dùng.
  • Đọc nhiều nguồn để xem cách tác giả diễn đạt chiêm tinh học.
  • Ghi chú các collocation phổ biến để nói tự nhiên hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of astrology?

A.A type of political analysis
B.The study of celestial bodies and their influence on human affairs
C.The science of electricity and magnetism
D.A method of cooking food
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'astrology' correctly?

A.Astrology is a branch of science that studies animal behavior.
B.Many people turn to astrology for advice on their personal lives.
C.In astrology, the speed of light is a constant.
D.The painting depicts a famous event in astrology.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to astrology?

A.Astronomy
B.Numerology
C.Psychology
D.Biology
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of astrology?

A.Chaos
B.Rationalism
C.Mysticism
D.Esotericism
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life context where astrology might be discussed?

A.People often consult horoscopes to see what their day will be like.
B.Scientists study the effects of gravity on planets.
C.Historians analyze ancient texts for cultural insights.
D.Chefs debate the best methods for preparing cuisine.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ