từ vựng về tương lai cho người học tiếng Anh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
future = futurus (Latinh, có nghĩa là 'sẽ xảy ra') + -ure (hậu tố danh từ); từ Latinh đến tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đường chân trời trải dài vô tận, tượng trưng cho tất cả những khả năng sẽ đến.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi di chuyển ngón tay trên lịch, lật một trang và những ngày dần dịch chuyển. Tôi thiết lập kế hoạch và bàn tay điều chỉnh lịch trình theo nhịp. Tương lai như một con đường tôi nắm được và đẩy về phía trước, thay đổi khi có quyết định. Mỗi bước nhỏ hôm nay làm cho khả năng ngày mai trở nên rõ ràng hơn.
Future được dùng trong tiếng Anh ở dạng danh từ và tính từ để chỉ thời gian chưa đến, một khả năng hoặc kết quả của các sự kiện. Tiếng Anh thường diễn đạt tương lai bằng will, be going to và thì hiện tại tiếp diễn cho các kế hoạch. Nguồn gốc từ latin futurus, thông qua tiếng Pháp cổ, vào tiếng Anh. Khái niệm này kết hợp thời gian, sự bất định và tiềm năng; người học nên phân biệt giữa thời gian và ý nghĩa khả năng khi dùng future.
Đối với người Việt, tương lai tiếng Anh có sắc thái chắc chắn, kế hoạch hoặc khả năng; ngữ cảnh quyết định dùng will, be going to hoặc present continuous.
What is the meaning of the word 'future'?
Which sentence uses the word 'future' correctly?
Which word is most similar to 'future'?
What is the opposite of 'future'?
Can you think of a real-life scenario involving events that have not yet occurred?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật