LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

từ vựng hàng ngày cho người học tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

daily Ý nghĩa của Từ

  • xảy ra hàng ngày
  • liên quan đến mỗi ngày
  • thực hiện hoặc xảy ra trên cơ sở hàng ngày
Illustration for this word

daily Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

daily Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdeɪli/
Mỹ /ˈdeɪli/
Tiết
daily

daily Từ nguyên của Từ

daily = ngày + -ly (liên quan đến); Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'dæġ' → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một mặt trời mọc mỗi sáng, tượng trưng cho sự khởi đầu của một thói quen hàng ngày.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em duỗi người, di chuyển ấm đun nước và bật công tắc, khởi động một thói quen lặp lại mỗi ngày. Đồng hồ gõ nhịp và có một chút thay đổi xuất hiện trong kế hoạch của tôi; tôi chỉnh cho cà phê bắt đầu. Tôi cảm nhận nỗ lực và điều chỉnh nhịp điệu, giữ cho mọi thứ trật tự để ngày mới trôi qua. Như vậy, đời sống hàng ngày hình thành từ những động tác giản dị này.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Daily có thể được dùng như tính từ và trạng từ. Nó mô tả những điều xảy ra mỗi ngày hoặc liên quan đến từng ngày, như một thói quen hàng ngày hoặc một lịch trình hàng ngày. Dưới dạng trạng từ, nó bổ nghĩa cho động từ: I exercise daily. Nguồn gốc từ day + -ly, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ dæġ, phát triển qua tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh đơn giản là mặt trời mọc mỗi sáng, đánh dấu khởi đầu của chu kỳ hàng ngày. Người học nên phân biệt daily với everyday (thông thường). Dùng daily để nhấn mạnh tần suất; dùng everyday cho tính chất bình thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng như tính từ hoặc trạng từ
  • Kết hợp với cụm từ routine hàng ngày, cơ sở hàng ngày
  • Trạng từ bổ nghĩa động từ (I exercise daily)
  • Khác biệt daily vs everyday (tần suất vs bình thường)
  • Phát âm: /ˈdeɪli/

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Daily có nghĩa là mỗi ngày, không phải hành động một lần
  • Daily khác với everyday (bình thường)
  • Daily có thể bổ nghĩa động từ; không phải danh từ
  • Không phải lúc nào daily cũng diễn đạt tính chất hàng ngày
  • Chính tả và cách phát âm ổn định: daily

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, daily thường được hiểu là mỗi ngày, nhưng có thể diễn đạt tính chất hàng ngày của hoạt động; cần phân biệt với everyday (thông thường).

Mẹo Học

  • 1) Học các collocations phổ biến: daily routine, daily life, daily basis
  • 2) daily (tần suất) vs everyday (bình thường) phân biệt
  • 3) Dùng daily với động từ: I exercise daily
  • 4) Trong văn bản formal, dùng on a daily basis
  • 5) Phát âm: /ˈdeɪli/, nhấn âm ở âm tiết đầu
  • 6) Lưu ý khi gặp daily trên tiêu đề báo chí

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'daily'?

A.Everyday
B.Occasional
C.Weekly
D.Monthly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'daily' used correctly?

A.I go to the movies once a year.
B.I sleep until noon every day.
C.I eat cake only on holidays.
D.I exercise daily to stay healthy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'daily'?

A.Hourly
B.Yearly
C.Daily
D.Weekly
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'daily'?

A.Often
B.Monthly
C.Biweekly
D.Rarely
Bước 5: Thành thạo

In what context would you use the word 'daily'?

A.Talking about events happening once a year
B.Talking about favorite hobbies
C.Discussing plans for the future
D.Describing routine activities happening every day

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic visit: headache and cooking

Health Clinic Visit

2026.01.10 · 0:28 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Greeting and Small Talk

Daily Greetings

2025.12.13 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying a Formal Suit

Shopping in Store

2025.10.30 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-teacher chat about learning strategies

Parenting & Education

2026.03.28 · 1:10 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Local Constable and Community Safety

Opinion & Ideas

2026.03.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Algorithms, Claims and Vulnerable Users on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.17 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ