LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

asunder - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

asunder Ý nghĩa của Từ

  • tách biệt
  • ra thành từng mảnh
  • tách rời
Illustration for this word

asunder Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

asunder Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈsʌndə/
Mỹ /əˈsʌndər/
Tiết
asunder

asunder Từ nguyên của Từ

'asunder' có nguồn gốc từ tiền tố 'a-' có nghĩa là 'trên' và gốc 'sunder' có nghĩa là 'tách ra'. Nguồn gốc lịch sử của nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'asundr', có thể thông qua tiếng Bắc Âu cổ 'sundr'. Hãy tưởng tượng một cây cầu cổ vỡ giữa, tách rời hai mảnh đất từng kết nối, hình ảnh hóa sự phân chia vốn có trong 'asunder'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

asunder là trạng từ tiếng Anh có nghĩa là 'chia thành từng phần', 'tách ra', 'vỡ vụn'. Thường gặp trong văn viết cổ điển hoặc trang trọng để nhấn mạnh sự phân ly hoàn toàn. Trong tiếng Việt ta nói là bị rách tan tành hoặc phân ra làm từng mảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Từ này mang sắc thái cổ kính, chỉ dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương. Không dùng trong nói chuyện hàng ngày. Đi kèm với danh từ có thể bị phá huỷ về thể chất hoặc tinh thần. Cấu trúc phổ biến: be torn asunder by …, fall asunder.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại; có sắc thái cổ điển hoặc văn chương.
  • Có thể dùng cho cả sự tan rã của mối quan hệ chứ không chỉ vật lý.
  • Mang nghĩa đứt lìa đột ngột hoặc mạnh mẽ.
  • Không phải lúc nào cũng có thể thay thế bằng 'split up'.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, sẽ nghe già dặn hoặc cổ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Explain to a Vietnamese speaker learning English

Mẹo Học

  • Đây là từ mang sắc thái cổ kính; chỉ dùng trong văn bản trang trọng hoặc văn chương.
  • Dùng be torn asunder khi mô tả sự phân ly mạnh mẽ.
  • Kết hợp với danh từ cụ thể hoặc ẩn dụ để tăng hiệu quả hình ảnh.
  • Đối với phân ly từ từ hãy dùng apart hoặc in pieces.
  • Luyện tập với văn bản lịch sử hoặc giả tưởng để cảm được giọng điệu.
  • Be torn asunder by … cho biết nguyên nhân gây đứt gãy.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'asunder' mean?

A.Together or united
B.Separate or apart
C.Fragile or delicate
D.Strong or powerful
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'asunder' correctly?

A.She carefully placed the vase asunder on the table.
B.The earthquake tore the building asunder, scattering debris everywhere.
C.They made a promise to stay asunder forever.
D.He looked asunder when he heard the news.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the most similar to 'asunder'?

A.Together
B.Apart
C.Unified
D.Merged
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'asunder'?

A.Separated
B.Broken
C.Connected
D.Divided
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where objects or people might be 'asunder'?

A.A couple grows old together after many years.
B.The storm caused the trees to be torn asunder, leaving the park in disarray.
C.The students worked collaboratively on their project.
D.They enjoyed the festival without any concerns.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ