LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

attache - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

attache Ý nghĩa của Từ

  • một viên chức ngoại giao làm việc tại nước ngoài
  • một người được giao nhiệm vụ hỗ trợ trong một lĩnh vực hoặc vai trò cụ thể
  • một t title chính thức cho một số quan chức trong một sứ mệnh ngoại giao
Illustration for this word

attache Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

attache Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌætəˈʃeɪ/
Mỹ /ˌætəˈʃeɪ/
Tiết
attache

attache Từ nguyên của Từ

'attaché' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'attacher', có nghĩa là 'gắn' hoặc 'kết nối'. Về mặt lịch sử, nó tiến hóa từ các gốc Latin liên quan đến kết nối và buộc, phản ánh vai trò của attaché trong việc kết nối các nỗ lực ngoại giao. Hãy tưởng tượng một cây cầu nối hai hòn đảo, tượng trưng cho attaché kết nối quốc gia của mình với quốc gia nước ngoài.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Attaché là một quan chức ngoại giao được cử đến từ một đại sứ quán hoặc cơ quan ngoại giao ở nước ngoài, làm việc trong một lĩnh vực cụ thể như văn hóa, quốc phòng hoặc khoa học để tư vấn, hỗ trợ và báo cáo. Thông thường có attaché văn hóa, military attaché hoặc attaché kinh tế. Vai trò chủ chốt là làm cầu nối giữa nước sở tại và quốc gia của họ, hỗ trợ hợp tác và điều phối các hoạt động. Gốc từ tiếng Pháp attaché, nghĩa là 'đính kèm, liên kết', nhấn mạnh chức năng kết nối giữa hai nước.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Attaché là một tiêu đề formal trong một phái bộ ngoại giao.
  • - Trong tiếng Anh trang trọng, viết attaché có dấu.
  • - Không nhầm với từ 'attachment' (tập tin đính kèm).
  • - Thường gặp với nhãn hiệu lĩnh vực như attaché văn hóa.
  • - Dạng số nhiều: attachés.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Attaché luôn là binh sĩ.
  • Attaché và hộp đựng hồ sơ giống nhau.
  • Attaché là một chức danh chính thức.
  • Tất cả attaché có cùng nhiệm vụ.
  • Attaché chỉ dùng trong ngoại giao.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Anh rằng attaché là một chức danh formal, không phải nhân viên thông thường.

Mẹo Học

  • 1) Ghi nhớ các cụm từ thường gặp: attaché văn hóa, attaché quân sự.
  • 2) Chú ý dấu câu khi viết trang trọng.
  • 3) Đừng nhầm attaché với attachment (tập tin đính kèm).
  • 4) Luyện các cụm với tên lĩnh vực (văn hóa, quốc phòng).
  • 5) Dạng số nhiều thường là attachés.
  • 6) Xem hồ sơ đại sứ quán để thấy cách dùng thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'attache'?

A.A type of large dog
B.A diplomatic officer
C.A kind of food garnish
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'attache' correctly?

A.The chef prepared a delicious attache for dinner.
B.She enjoys reading attache novels.
C.The military attache provided strategic insights.
D.He bought an attache at the local store.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'attache'?

A.Ambassador
B.Advisor
C.Scholar
D.Visitor
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'attache'?

A.Connection
B.Separation
C.Detachment
D.Attachment
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'attache' might be used?

A.The student presented her project on diplomacy.
B.The team celebrated the victory at the local cafe.
C.A diplomat's assistant works closely with an attache.
D.During the meeting, they discussed international relations.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ