LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

attends - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

attends Ý nghĩa của Từ

  • đến một nơi, như một cuộc họp hoặc sự kiện
  • chú ý đến một điều gì đó
  • chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó
Illustration for this word

attends Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

attends Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈtɛnd/
Mỹ /əˈtɛnd/
Tiết
attend

attends Từ nguyên của Từ

attend = ad- (đến, hướng về) + tend (kéo dài, mở rộng). Nguồn gốc: Latin 'attendere' → Pháp cổ 'atendre' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ai đó đang đưa tay ra để chào đón bạn khi bạn đến, tượng trưng cho hành động đến và tham gia.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đứng dậy khỏi ghế, move về phía cửa và quyết định tham dự cuộc họp. Vào phòng, tôi shift cân nặng của mình, set ánh nhìn vào người thuyết trình và tập trung. Tôi lắng nghe, điều chỉnh ghi chú và giữ mạch cuộc trò chuyện. Tham dự không chỉ là ở đó mà còn là giữ sự chú ý và quan tâm trong hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Attend có nghĩa là tới một nơi hoặc sự kiện, như tham dự một cuộc họp hoặc một sự kiện. Nó cũng có nghĩa là chú ý đến một điều gì đó hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó. Nguồn gốc từ tiếng Latinh attendere, qua tiếng Pháp cổ atendre, rồi vào tiếng Anh. Từ này thường được dùng với cụm từ attend a meeting, attend to details, attend to a patient. Ngữ cảnh xác định có mặt hay chỉ chú ý, hay chăm sóc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Attend có ba nghĩa: có mặt, chú ý, chăm sóc.
  • • Dùng attend to để chỉ chú ý hoặc chăm sóc.
  • • Phân biệt giữa tham dự một sự kiện (Presence) và chăm sóc một việc (care).
  • • Cụm từ thông dụng: attend a meeting, attend to details, attend to a patient.
  • • Tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
  • • Phát âm: /əˈtend/ nhấn âm ở âm tiết thứ hai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Attend luôn có nghĩa là có mặt tại sự kiện.
  • Attend và attend to có thể hoán đổi trong mọi ngữ cảnh.
  • Attend chỉ là chú ý, không phải chăm sóc ai đó.
  • Tham dự từ xa không bao giờ có thể.
  • Dễ nhầm với intend/attempt do âm thanh tương tự.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, attend có thể nói đến có mặt hay chú ý/ chăm sóc; phân biệt giữa attend a meeting and attend to details là khó khi học từ đồng nghĩa.

Mẹo Học

  • Xây dựng bản đồ tư duy ba nghĩa của 'attend'.
  • Cụm từ thông dụng: attend a meeting, attend to details, attend to a patient.
  • Luyện phân biệt có mặt tại chỗ và chú ý/chăm sóc.
  • Chú ý ngữ cảnh tham dự từ xa.
  • Phát âm: /əˈtend/, nhấn âm ở âm tiết thứ hai.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Local Constable and Community Safety

Opinion & Ideas

2026.03.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Discussing an Application and Medical Records

University Application

2026.03.12 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent Workshop on Patriarchy and Classroom Safety

Parenting & Education

2026.03.06 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ