LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

concert - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

concert Ý nghĩa của Từ

  • một buổi biểu diễn âm nhạc trực tiếp
  • một sự kiện âm nhạc công cộng
  • thỏa thuận hoặc sự hòa hợp giữa mọi người
Illustration for this word

concert Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

concert Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒn.sət/
Mỹ /ˈkɑn.sɚt/
Tiết
concert

concert Từ nguyên của Từ

con- = cùng nhau + certare = tranh luận. Xuất phát từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh, thuật ngữ này gợi lên hình ảnh những nhạc công tụ họp hài hòa. Hãy tưởng tượng một nhóm nhạc công tụ tập, điều chỉnh nhạc cụ và chuẩn bị cùng nhau tạo ra một âm thanh tuyệt diệu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nghiêng người về phía trước và tiến gần sân khấu, chân tôi gõ nhịp theo bass. Không gian rung lên khi ban nhạc bắt đầu, tôi chỉnh tư thế, nắm chặt vé và lắng nghe nhịp điệu. Cuối cùng, đám đông kéo tôi theo nhịp điệu chung, và cảm giác này ở lại trong tôi lâu sau khi âm cuối khuất dần.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Theo tiếng Việt, nhạc hội thường được hiểu là một buổi hòa nhạc trực tiếp trước khán giả, thường diễn ra tại nhà hát hoặc sân vận động, nơi người biểu diễn và người nghe cùng tận hưởng âm thanh. Nó cũng có thể chỉ một sự kiện công khai giới thiệu âm nhạc hoặc chương trình văn hóa. Trong tiếng Anh, cụm in concert with dùng để chỉ làm việc phối hợp với ai đó, thể hiện sự đồng thuận và phối hợp. Nguồn gốc từ латин con- (cùng nhau) và certare (đấu tranh).

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Sử dụng concert cho một buổi hòa nhạc sống.
  • • Nói đi xem một buổi hòa nhạc hoặc tham dự, không nói xem một buổi hòa nhạc.
  • • In concert with có nghĩa là hợp tác với ai đó.
  • • Không nhầm với concerted có nghĩa là được lên kế hoạch hoặc phối hợp.
  • • Với nhiều buổi biểu diễn dùng concerts.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Buổi hòa nhạc chỉ là buổi diễn; không phải gặp gỡ hay đồng thuận.
  • Concert và buổi biểu diễn là hai khái niệm riêng.
  • in concert with luôn ám chỉ hợp tác với ai đó.
  • concerted không phải nghĩa là đồng thuận thông thường.
  • Nói dự là đi xem hòa nhạc, không phải xem một buổi hòa nhạc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu concert là buổi hòa nhạc; ý nghĩa hòa hợp hoặc đồng thuận là khía cạnh trang trọng hơn và dễ bị hiểu nhầm nếu thiếu ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ cố định như đi đến một buổi hòa nhạc, tham dự một buổi hòa nhạc.
  • phân biệt concert với concerted.
  • in concert with diễn đạt hợp tác trang trọng.
  • nhiều buổi trình diễn dùng concerts.
  • chú ý nghĩa ẩn dụ về hòa hợp trong văn viết trang trọng.
  • nghe ví dụ thực tế để luyện phát âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'concert'?

A.Horror movie
B.Musical performance
C.Cooking recipe
D.Car mechanic
Bước 2: Cách sử dụng

In which context would you use the word 'concert'?

A.Describing a music event
B.Discussing sports
C.Talking about technology
D.Referring to a vacation
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a similar term to 'concert'?

A.Recital
B.Destruction
C.Isolation
D.Celebration
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'concert'?

A.Agreement
B.Harmony
C.Collapse
D.Disarray
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of attending a 'concert'?

A.Going to a music festival with friends
B.Staying at home to watch TV
C.Shopping at the mall
D.Cleaning the house

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Lasting Echoes of Our Most Cherished Keepsakes

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:16 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ