concert - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
con- = cùng nhau + certare = tranh luận. Xuất phát từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh, thuật ngữ này gợi lên hình ảnh những nhạc công tụ họp hài hòa. Hãy tưởng tượng một nhóm nhạc công tụ tập, điều chỉnh nhạc cụ và chuẩn bị cùng nhau tạo ra một âm thanh tuyệt diệu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nghiêng người về phía trước và tiến gần sân khấu, chân tôi gõ nhịp theo bass. Không gian rung lên khi ban nhạc bắt đầu, tôi chỉnh tư thế, nắm chặt vé và lắng nghe nhịp điệu. Cuối cùng, đám đông kéo tôi theo nhịp điệu chung, và cảm giác này ở lại trong tôi lâu sau khi âm cuối khuất dần.
Theo tiếng Việt, nhạc hội thường được hiểu là một buổi hòa nhạc trực tiếp trước khán giả, thường diễn ra tại nhà hát hoặc sân vận động, nơi người biểu diễn và người nghe cùng tận hưởng âm thanh. Nó cũng có thể chỉ một sự kiện công khai giới thiệu âm nhạc hoặc chương trình văn hóa. Trong tiếng Anh, cụm in concert with dùng để chỉ làm việc phối hợp với ai đó, thể hiện sự đồng thuận và phối hợp. Nguồn gốc từ латин con- (cùng nhau) và certare (đấu tranh).
Người Việt thường hiểu concert là buổi hòa nhạc; ý nghĩa hòa hợp hoặc đồng thuận là khía cạnh trang trọng hơn và dễ bị hiểu nhầm nếu thiếu ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'concert'?
In which context would you use the word 'concert'?
Which word is a similar term to 'concert'?
What is the opposite of 'concert'?
Can you give an example of attending a 'concert'?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật