attenuate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
1) 'attenuate' có nguồn gốc từ tiền tố 'ad-' có nghĩa là 'đến' và gốc từ 'tenuare' có nghĩa là 'làm cho mỏng'. 2) Nó có nguồn gốc từ Latin (attenuare) → tiếng Pháp cổ (atenuer) → tiếng Anh. 3) Hãy tưởng tượng một sợi dây thừng dày dần trở nên mỏng hơn và yếu đi khi nó bị kéo, đại diện cho hành động làm suy yếu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAttenuate nghĩa là làm giảm lực hoặc cường độ, hoặc làm cho thứ gì đó kém nghiêm trọng hoặc dễ nhận thấy hơn. Nó có thể mô tả việc làm yếu tín hiệu, giảm một giá trị, hoặc làm giảm tác động theo thời gian. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, người ta nói về attenuation của công suất, bức xạ hoặc tín hiệu. Ý tưởng thường là từ từ, không đột ngột. Từ này có nguồn gốc từ латин attenuare, nghĩa là làm mỏng; trái ngược với amplify hay tăng cường, vốn làm tăng sức mạnh.
Người Việt thường tưởng attenuate là giảm dần theo thời gian, nhưng dễ nhầm với mất hoàn toàn hoặc áp dụng cho khái niệm trừu tượng.
What does the word 'attenuate' mean?
Choose the correct usage of the word 'attenuate' in a sentence.
Which word is most similar to 'attenuate'?
What is the opposite of 'attenuate'?
Can you think of a real-life context where something might be attenuated?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật